86
CAM
Lee Chung Yong
15
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Lee Chung Yong
CAM
86
LM
86
CM
85
180cm
|
68kg
|
Nhỏ
|
Nổi tiếng
Level
15
77
82
83
83
82
83
74
83
83
66
66
71
71
74
74
66
Tốc độ
83
Sút
73
Chuyền bóng
82
Rê bóng
88
Phòng thủ
63
Thể chất
70
Tốc độ
81
Tăng tốc
86
Dứt điểm
74
Lực sút
74
Sút xa
73
Chọn vị trí
78
Vô lê
66
Penalty
72
Chuyền ngắn
86
Tầm nhìn
85
Tạt bóng
77
Chuyền dài
81
Đá phạt
71
Sút xoáy
78
Rê bóng
91
Giữ bóng
87
Khéo léo
86
Thăng bằng
89
Phản ứng
83
Kèm người
68
Lấy bóng
63
Cắt bóng
68
Đánh đầu
64
Xoạc bóng
43
Sức mạnh
65
Thể lực
86
Quyết đoán
67
Nhảy
66
Bình tĩnh
80
TM đổ người
6
TM bắt bóng
7
TM phát bóng
7
TM phản xạ
7
TM chọn vị trí
8
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 00-25

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2026~ |
Incheon United
|
|
| 2020~ |
Ulsan Hyundai
|
|
| 2020~2026 |
Ulsan Hyundai
|
|
| 2018~2020 |
VfL Bochum
|
|
| 2015~2018 |
crystal palace
|
|
| 2009~2015 |
Bolton Wanderers
|
|
| 2008~2009 |
FC Seoul
|
|
| 2004~2009 |
FC Seoul
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
P. Maldini
LB
125
32
|
5.56% |
| 2 |
R. Baggio
CF
125
33
|
5.56% |
| 3 |
Lilian Thuram
RB
123
31
|
5.56% |
| 4 |
Luís Figo
RW
124
32
|
5.56% |
| 5 |
L. Matthäus
CM
126
33
|
5.56% |
| 6 |
G. Batistuta
ST
124
32
|
5.56% |
| 7 |
A. Brehme
CDM
102
22
|
5.56% |
| 8 |
X. Shaqiri
CAM
103
23
|
5.56% |
| 9 |
P. Vieira
CM
107
25
|
5.56% |
| 10 |
I. Perišić
LW
109
26
|
5.56% |
| 11 |
Mailson -4
GK
67
5
|
5.56% |
| 12 |
D. Bergkamp
CF
111
26
|
5.56% |
| 13 |
R. Bellanova
RWB
110
24
|
5.56% |
| 14 |
Maicon
RB
117
28
|
5.56% |
| 15 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
5.56% |
| 16 |
Z. Ibrahimović
ST
118
31
|
5.56% |
| 17 |
Ronaldo
ST
120
32
|
5.56% |
| 18 |
R. Gullit
CF
117
31
|
5.56% |
P. Maldini
A. Brehme
X. Shaqiri
P. Vieira
I. Perišić
D. Bergkamp
R. Bellanova
Maicon
Cristiano Ronaldo
Ronaldo