110
RM
Lee Chung Yong
26
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Lee Chung Yong
RM
110
LM
110
180cm
|
70kg
|
Nhỏ
|
Nổi tiếng
Level
24
102
106
107
107
103
107
95
107
107
90
89
95
95
97
97
90
Tốc độ
109
Sút
95
Chuyền bóng
106
Rê bóng
110
Phòng thủ
83
Thể chất
96
Tốc độ
108
Tăng tốc
112
Dứt điểm
101
Lực sút
90
Sút xa
90
Chọn vị trí
107
Vô lê
87
Penalty
93
Chuyền ngắn
108
Tầm nhìn
111
Tạt bóng
109
Chuyền dài
99
Đá phạt
94
Sút xoáy
109
Rê bóng
111
Giữ bóng
108
Khéo léo
113
Thăng bằng
107
Phản ứng
110
Kèm người
81
Lấy bóng
85
Cắt bóng
83
Đánh đầu
96
Xoạc bóng
75
Sức mạnh
90
Thể lực
103
Quyết đoán
104
Nhảy
98
Bình tĩnh
111
TM đổ người
12
TM bắt bóng
14
TM phát bóng
14
TM phản xạ
14
TM chọn vị trí
16
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Lẻ 40 - Chẵn 10

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2026~ |
Incheon United
|
|
| 2020~ |
Ulsan Hyundai
|
|
| 2020~2026 |
Ulsan Hyundai
|
|
| 2018~2020 |
VfL Bochum
|
|
| 2015~2018 |
crystal palace
|
|
| 2009~2015 |
Bolton Wanderers
|
|
| 2008~2009 |
FC Seoul
|
|
| 2004~2009 |
FC Seoul
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
1.03% |
| 2 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.94% |
| 3 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.92% |
| 4 |
F. Valverde
RM
123
32
|
0.71% |
| 5 |
?? Hùng D?ng
|
0.7% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.7% |
| 7 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.67% |
| 8 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.6% |
| 9 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.57% |
| 10 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.54% |
| 11 |
J. Bellingham
CAM
114
28
|
0.42% |
| 12 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.41% |
| 13 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.39% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.38% |
| 15 |
D. Alaba
LB
114
27
|
0.36% |
| 16 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 17 |
O. Dembélé
ST
123
31
|
0.33% |
| 18 |
D. Beckham
RM
115
28
|
0.33% |
| 19 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.33% |
| 20 |
Casemiro
CDM
115
27
|
0.31% |
Ronaldo
A. Rüdiger
F. Valverde
Cristiano Ronaldo
K. Mbappé