91
RW
Lee Chung Yong
17
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Lee Chung Yong
RW
91
CAM
91
RM
92
178cm
|
60kg
|
Nhỏ
|
Nổi tiếng
Level
15
82
87
88
88
86
88
76
89
89
67
66
73
73
77
77
67
Tốc độ
88
Sút
75
Chuyền bóng
87
Rê bóng
95
Phòng thủ
61
Thể chất
74
Tốc độ
86
Tăng tốc
92
Dứt điểm
81
Lực sút
72
Sút xa
68
Chọn vị trí
84
Vô lê
66
Penalty
70
Chuyền ngắn
93
Tầm nhìn
85
Tạt bóng
86
Chuyền dài
88
Đá phạt
70
Sút xoáy
85
Rê bóng
100
Giữ bóng
92
Khéo léo
89
Thăng bằng
94
Phản ứng
88
Kèm người
65
Lấy bóng
60
Cắt bóng
63
Đánh đầu
75
Xoạc bóng
41
Sức mạnh
66
Thể lực
90
Quyết đoán
75
Nhảy
75
Bình tĩnh
83
TM đổ người
6
TM bắt bóng
7
TM phát bóng
7
TM phản xạ
7
TM chọn vị trí
8
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 30-59

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2026~ |
Incheon United
|
|
| 2020~ |
Ulsan Hyundai
|
|
| 2020~2026 |
Ulsan Hyundai
|
|
| 2018~2020 |
VfL Bochum
|
|
| 2015~2018 |
crystal palace
|
|
| 2009~2015 |
Bolton Wanderers
|
|
| 2008~2009 |
FC Seoul
|
|
| 2004~2009 |
FC Seoul
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
1.03% |
| 2 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.94% |
| 3 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.92% |
| 4 |
F. Valverde
RM
123
32
|
0.71% |
| 5 |
?? Hùng D?ng
|
0.7% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.7% |
| 7 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.67% |
| 8 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.6% |
| 9 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.57% |
| 10 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.54% |
| 11 |
J. Bellingham
CAM
114
28
|
0.42% |
| 12 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.41% |
| 13 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.39% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.38% |
| 15 |
D. Alaba
LB
114
27
|
0.36% |
| 16 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 17 |
O. Dembélé
ST
123
31
|
0.33% |
| 18 |
D. Beckham
RM
115
28
|
0.33% |
| 19 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.33% |
| 20 |
Casemiro
CDM
115
27
|
0.31% |
Ronaldo
A. Rüdiger
F. Valverde
Cristiano Ronaldo
K. Mbappé