120
RW
Lee Chung Yong
31
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Lee Chung Yong
RW
120
RM
120
180cm
|
69kg
|
Nhỏ
|
Bình thường
Level
30
113
116
117
117
112
117
102
117
117
97
97
103
103
105
105
97
Tốc độ
119
Sút
106
Chuyền bóng
116
Rê bóng
119
Phòng thủ
88
Thể chất
105
Tốc độ
119
Tăng tốc
121
Dứt điểm
113
Lực sút
100
Sút xa
97
Chọn vị trí
119
Vô lê
100
Penalty
104
Chuyền ngắn
119
Tầm nhìn
120
Tạt bóng
117
Chuyền dài
107
Đá phạt
105
Sút xoáy
117
Rê bóng
121
Giữ bóng
118
Khéo léo
121
Thăng bằng
117
Phản ứng
119
Kèm người
87
Lấy bóng
80
Cắt bóng
90
Đánh đầu
114
Xoạc bóng
86
Sức mạnh
99
Thể lực
113
Quyết đoán
112
Nhảy
111
Bình tĩnh
122
TM đổ người
18
TM bắt bóng
19
TM phát bóng
21
TM phản xạ
23
TM chọn vị trí
20
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2026~ |
Incheon United
|
|
| 2020~ |
Ulsan Hyundai
|
|
| 2020~2026 |
Ulsan Hyundai
|
|
| 2018~2020 |
VfL Bochum
|
|
| 2015~2018 |
crystal palace
|
|
| 2009~2015 |
Bolton Wanderers
|
|
| 2008~2009 |
FC Seoul
|
|
| 2004~2009 |
FC Seoul
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
1.03% |
| 2 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.94% |
| 3 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.92% |
| 4 |
F. Valverde
RM
123
32
|
0.71% |
| 5 |
?? Hùng D?ng
|
0.7% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.7% |
| 7 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.67% |
| 8 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.6% |
| 9 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.57% |
| 10 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.54% |
| 11 |
J. Bellingham
CAM
114
28
|
0.42% |
| 12 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.41% |
| 13 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.39% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.38% |
| 15 |
D. Alaba
LB
114
27
|
0.36% |
| 16 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 17 |
O. Dembélé
ST
123
31
|
0.33% |
| 18 |
D. Beckham
RM
115
28
|
0.33% |
| 19 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.33% |
| 20 |
Casemiro
CDM
115
27
|
0.31% |
Ronaldo
A. Rüdiger
F. Valverde
Cristiano Ronaldo
K. Mbappé