95
ST
D. Trezeguet
18
21
92
90
87
87
79
86
65
85
85
61
61
64
64
66
66
61
Tốc độ
89
Sút
93
Chuyền bóng
74
Rê bóng
89
Phòng thủ
45
Thể chất
84
Tốc độ
90
Tăng tốc
89
Dứt điểm
98
Lực sút
94
Sút xa
88
Chọn vị trí
95
Vô lê
93
Penalty
71
Chuyền ngắn
80
Tầm nhìn
78
Tạt bóng
66
Chuyền dài
70
Đá phạt
68
Sút xoáy
75
Rê bóng
88
Giữ bóng
92
Khéo léo
83
Thăng bằng
92
Phản ứng
91
Kèm người
36
Lấy bóng
47
Cắt bóng
38
Đánh đầu
98
Xoạc bóng
35
Sức mạnh
89
Thể lực
85
Quyết đoán
72
Nhảy
86
Bình tĩnh
94
TM đổ người
6
TM bắt bóng
12
TM phát bóng
11
TM phản xạ
16
TM chọn vị trí
16
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 00-25

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2014~2015 | 하이데라바드 FC | |
| 2013~2014 |
Newell's Old Boys
|
|
| 2012~2013 |
River Plate
|
|
| 2011~2011 | 바니야스 SC | |
| 2010~2011 | 에르쿨레스 CF | |
| 2000~2010 |
Juventus F.C
|
|
| 1995~2000 |
AS Monaco
|
|
| 1994~1995 |
CA Platense
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
P. Maldini
LB
125
32
|
5.56% |
| 2 |
R. Baggio
CF
125
33
|
5.56% |
| 3 |
Lilian Thuram
RB
123
31
|
5.56% |
| 4 |
Luís Figo
RW
124
32
|
5.56% |
| 5 |
L. Matthäus
CM
126
33
|
5.56% |
| 6 |
G. Batistuta
ST
124
32
|
5.56% |
| 7 |
A. Brehme
CDM
102
22
|
5.56% |
| 8 |
X. Shaqiri
CAM
103
23
|
5.56% |
| 9 |
P. Vieira
CM
107
25
|
5.56% |
| 10 |
I. Perišić
LW
109
26
|
5.56% |
| 11 |
Mailson -4
GK
67
5
|
5.56% |
| 12 |
D. Bergkamp
CF
111
26
|
5.56% |
| 13 |
R. Bellanova
RWB
110
24
|
5.56% |
| 14 |
Maicon
RB
117
28
|
5.56% |
| 15 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
5.56% |
| 16 |
Z. Ibrahimović
ST
118
31
|
5.56% |
| 17 |
Ronaldo
ST
120
32
|
5.56% |
| 18 |
R. Gullit
CF
117
31
|
5.56% |
A. Brehme
X. Shaqiri
I. Perišić
Mailson -4
R. Bellanova
Maicon
Cristiano Ronaldo
Ronaldo