87
ST
D. Trezeguet
15
20
84
81
76
76
71
77
55
75
75
51
51
54
54
55
55
51
Tốc độ
86
Sút
83
Chuyền bóng
63
Rê bóng
74
Phòng thủ
33
Thể chất
76
Tốc độ
86
Tăng tốc
86
Dứt điểm
87
Lực sút
87
Sút xa
74
Chọn vị trí
84
Vô lê
87
Penalty
80
Chuyền ngắn
77
Tầm nhìn
62
Tạt bóng
44
Chuyền dài
65
Đá phạt
54
Sút xoáy
50
Rê bóng
76
Giữ bóng
82
Khéo léo
53
Thăng bằng
44
Phản ứng
90
Kèm người
18
Lấy bóng
38
Cắt bóng
26
Đánh đầu
90
Xoạc bóng
22
Sức mạnh
88
Thể lực
76
Quyết đoán
51
Nhảy
65
Bình tĩnh
79
TM đổ người
9
TM bắt bóng
13
TM phát bóng
15
TM phản xạ
12
TM chọn vị trí
12
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2014~2015 |
|
|
| 2013~2014 |
Newell's Old Boys
|
|
| 2012~2013 |
River Plate
|
|
| 2011~2011 | 바니야스 SC | |
| 2010~2011 | 에르쿨레스 CF | |
| 2000~2010 |
Juventus F.C
|
|
| 1995~2000 |
AS Monaco
|
|
| 1994~1995 |
CA Platense
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
1.03% |
| 2 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.94% |
| 3 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.92% |
| 4 |
F. Valverde
RM
123
32
|
0.71% |
| 5 |
?? Hùng D?ng
|
0.7% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.7% |
| 7 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.67% |
| 8 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.6% |
| 9 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.57% |
| 10 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.54% |
| 11 |
J. Bellingham
CAM
114
28
|
0.42% |
| 12 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.41% |
| 13 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.39% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.38% |
| 15 |
D. Alaba
LB
114
27
|
0.36% |
| 16 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 17 |
O. Dembélé
ST
123
31
|
0.33% |
| 18 |
D. Beckham
RM
115
28
|
0.33% |
| 19 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.33% |
| 20 |
Casemiro
CDM
115
27
|
0.31% |
Ronaldo
A. Rüdiger
F. Valverde
Cristiano Ronaldo
K. Mbappé
T. Hernández