120
ST
D. Trezeguet
40
41
117
113
111
111
103
109
92
109
109
91
91
93
93
94
94
91
Tốc độ
115
Sút
119
Chuyền bóng
99
Rê bóng
112
Phòng thủ
77
Thể chất
112
Tốc độ
115
Tăng tốc
116
Dứt điểm
124
Lực sút
117
Sút xa
111
Chọn vị trí
123
Vô lê
122
Penalty
115
Chuyền ngắn
104
Tầm nhìn
94
Tạt bóng
97
Chuyền dài
96
Đá phạt
100
Sút xoáy
107
Rê bóng
110
Giữ bóng
113
Khéo léo
117
Thăng bằng
123
Phản ứng
117
Kèm người
69
Lấy bóng
79
Cắt bóng
70
Đánh đầu
124
Xoạc bóng
68
Sức mạnh
117
Thể lực
110
Quyết đoán
102
Nhảy
123
Bình tĩnh
123
TM đổ người
34
TM bắt bóng
33
TM phát bóng
33
TM phản xạ
31
TM chọn vị trí
31
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2014~2015 | 하이데라바드 FC | |
| 2013~2014 |
Newell's Old Boys
|
|
| 2012~2013 |
River Plate
|
|
| 2011~2011 | 바니야스 SC | |
| 2010~2011 | 에르쿨레스 CF | |
| 2000~2010 |
Juventus F.C
|
|
| 1995~2000 |
AS Monaco
|
|
| 1994~1995 |
CA Platense
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
1.31% |
| 2 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.9% |
| 3 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.85% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.83% |
| 5 |
?? Hùng D?ng
|
0.82% |
| 6 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.75% |
| 7 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.75% |
| 8 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.67% |
| 9 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.6% |
| 10 |
F. Valverde
RM
123
32
|
0.57% |
| 11 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.52% |
| 12 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.48% |
| 13 |
J. Bellingham
CAM
114
28
|
0.42% |
| 14 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.38% |
| 15 |
D. Alaba
LB
114
27
|
0.36% |
| 16 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.34% |
| 17 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.33% |
| 18 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.33% |
| 19 |
Casemiro
CDM
115
27
|
0.32% |
| 20 |
Lucio
CB
115
28
|
0.32% |
A. Rüdiger
Ronaldo
Cristiano Ronaldo
F. Valverde
K. Mbappé
T. Hernández