106
ST
D. Trezeguet
24
22
103
99
97
97
87
96
72
94
94
69
70
71
71
74
74
69
Tốc độ
101
Sút
100
Chuyền bóng
83
Rê bóng
99
Phòng thủ
50
Thể chất
97
Tốc độ
101
Tăng tốc
103
Dứt điểm
104
Lực sút
102
Sút xa
90
Chọn vị trí
109
Vô lê
102
Penalty
95
Chuyền ngắn
98
Tầm nhìn
81
Tạt bóng
73
Chuyền dài
67
Đá phạt
77
Sút xoáy
84
Rê bóng
97
Giữ bóng
101
Khéo léo
100
Thăng bằng
108
Phản ứng
103
Kèm người
44
Lấy bóng
53
Cắt bóng
36
Đánh đầu
109
Xoạc bóng
38
Sức mạnh
103
Thể lực
94
Quyết đoán
84
Nhảy
105
Bình tĩnh
104
TM đổ người
12
TM bắt bóng
14
TM phát bóng
13
TM phản xạ
12
TM chọn vị trí
12
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 00-30

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2014~2015 | 하이데라바드 FC | |
| 2013~2014 |
Newell's Old Boys
|
|
| 2012~2013 |
River Plate
|
|
| 2011~2011 | 바니야스 SC | |
| 2010~2011 | 에르쿨레스 CF | |
| 2000~2010 |
Juventus F.C
|
|
| 1995~2000 |
AS Monaco
|
|
| 1994~1995 |
CA Platense
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
1.31% |
| 2 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.9% |
| 3 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.85% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.83% |
| 5 |
?? Hùng D?ng
|
0.82% |
| 6 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.75% |
| 7 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.75% |
| 8 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.67% |
| 9 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.6% |
| 10 |
F. Valverde
RM
123
32
|
0.57% |
| 11 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.52% |
| 12 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.48% |
| 13 |
J. Bellingham
CAM
114
28
|
0.42% |
| 14 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.38% |
| 15 |
D. Alaba
LB
114
27
|
0.36% |
| 16 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.34% |
| 17 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.33% |
| 18 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.33% |
| 19 |
Casemiro
CDM
115
27
|
0.32% |
| 20 |
Lucio
CB
115
28
|
0.32% |
A. Rüdiger
Ronaldo
Cristiano Ronaldo
F. Valverde
K. Mbappé
T. Hernández