93
ST
C. Pizarro
17
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Claudio Pizarro
ST
93
184cm
|
84kg
|
Trung bình
|
Ngôi sao
Level
19
90
88
85
85
82
87
67
85
85
60
60
63
63
66
66
60
Tốc độ
79
Sút
89
Chuyền bóng
83
Rê bóng
83
Phòng thủ
43
Thể chất
86
Tốc độ
82
Tăng tốc
77
Dứt điểm
92
Lực sút
90
Sút xa
81
Chọn vị trí
97
Vô lê
87
Penalty
92
Chuyền ngắn
92
Tầm nhìn
86
Tạt bóng
71
Chuyền dài
82
Đá phạt
72
Sút xoáy
76
Rê bóng
85
Giữ bóng
88
Khéo léo
65
Thăng bằng
65
Phản ứng
94
Kèm người
43
Lấy bóng
33
Cắt bóng
43
Đánh đầu
92
Xoạc bóng
32
Sức mạnh
93
Thể lực
83
Quyết đoán
76
Nhảy
76
Bình tĩnh
96
TM đổ người
8
TM bắt bóng
7
TM phát bóng
11
TM phản xạ
14
TM chọn vị trí
11
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 00-25

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2018~2020 |
Werder Bremen
|
|
| 2017~2018 |
1. FC Cologne
|
|
| 2015~2017 |
Werder Bremen
|
|
| 2012~2015 |
Bayern Munich
|
|
| 2009~2012 |
Werder Bremen
|
|
| 2008~2009 |
Werder Bremen
|
|
| 2007~2009 |
Chelsea
|
|
| 2001~2007 |
Bayern Munich
|
|
| 1999~2001 |
Werder Bremen
|
|
| 1998~1999 | 알리안사 리마 |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
P. Maldini
LB
125
32
|
5.56% |
| 2 |
R. Baggio
CF
125
33
|
5.56% |
| 3 |
Lilian Thuram
RB
123
31
|
5.56% |
| 4 |
Luís Figo
RW
124
32
|
5.56% |
| 5 |
L. Matthäus
CM
126
33
|
5.56% |
| 6 |
G. Batistuta
ST
124
32
|
5.56% |
| 7 |
A. Brehme
CDM
102
22
|
5.56% |
| 8 |
X. Shaqiri
CAM
103
23
|
5.56% |
| 9 |
P. Vieira
CM
107
25
|
5.56% |
| 10 |
I. Perišić
LW
109
26
|
5.56% |
| 11 |
Mailson -4
GK
67
5
|
5.56% |
| 12 |
D. Bergkamp
CF
111
26
|
5.56% |
| 13 |
R. Bellanova
RWB
110
24
|
5.56% |
| 14 |
Maicon
RB
117
28
|
5.56% |
| 15 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
5.56% |
| 16 |
Z. Ibrahimović
ST
118
31
|
5.56% |
| 17 |
Ronaldo
ST
120
32
|
5.56% |
| 18 |
R. Gullit
CF
117
31
|
5.56% |
P. Maldini
A. Brehme
X. Shaqiri
P. Vieira
I. Perišić
Mailson -4
D. Bergkamp
R. Bellanova
Maicon
Cristiano Ronaldo
Ronaldo