93
ST
C. Pizarro
18
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Claudio Pizarro
ST
93
184cm
|
84kg
|
Trung bình
|
Ngôi sao
Level
18
90
88
85
85
80
86
62
83
83
56
56
57
57
60
60
56
Tốc độ
75
Sút
93
Chuyền bóng
80
Rê bóng
86
Phòng thủ
36
Thể chất
74
Tốc độ
75
Tăng tốc
75
Dứt điểm
97
Lực sút
94
Sút xa
88
Chọn vị trí
92
Vô lê
89
Penalty
90
Chuyền ngắn
89
Tầm nhìn
78
Tạt bóng
71
Chuyền dài
80
Đá phạt
65
Sút xoáy
86
Rê bóng
86
Giữ bóng
93
Khéo léo
78
Thăng bằng
68
Phản ứng
91
Kèm người
18
Lấy bóng
33
Cắt bóng
43
Đánh đầu
97
Xoạc bóng
24
Sức mạnh
85
Thể lực
54
Quyết đoán
75
Nhảy
74
Bình tĩnh
88
TM đổ người
8
TM bắt bóng
7
TM phát bóng
11
TM phản xạ
14
TM chọn vị trí
11
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2018~2020 |
Werder Bremen
|
|
| 2017~2018 |
1. FC Cologne
|
|
| 2015~2017 |
Werder Bremen
|
|
| 2012~2015 |
Bayern Munich
|
|
| 2009~2012 |
Werder Bremen
|
|
| 2008~2009 |
Werder Bremen
|
|
| 2007~2009 |
Chelsea
|
|
| 2001~2007 |
Bayern Munich
|
|
| 1999~2001 |
Werder Bremen
|
|
| 1998~1999 | 알리안사 리마 |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
P. Maldini
LB
125
32
|
5.56% |
| 2 |
R. Baggio
CF
125
33
|
5.56% |
| 3 |
Lilian Thuram
RB
123
31
|
5.56% |
| 4 |
Luís Figo
RW
124
32
|
5.56% |
| 5 |
L. Matthäus
CM
126
33
|
5.56% |
| 6 |
G. Batistuta
ST
124
32
|
5.56% |
| 7 |
A. Brehme
CDM
102
22
|
5.56% |
| 8 |
X. Shaqiri
CAM
103
23
|
5.56% |
| 9 |
P. Vieira
CM
107
25
|
5.56% |
| 10 |
I. Perišić
LW
109
26
|
5.56% |
| 11 |
Mailson -4
GK
67
5
|
5.56% |
| 12 |
D. Bergkamp
CF
111
26
|
5.56% |
| 13 |
R. Bellanova
RWB
110
24
|
5.56% |
| 14 |
Maicon
RB
117
28
|
5.56% |
| 15 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
5.56% |
| 16 |
Z. Ibrahimović
ST
118
31
|
5.56% |
| 17 |
Ronaldo
ST
120
32
|
5.56% |
| 18 |
R. Gullit
CF
117
31
|
5.56% |
P. Maldini
A. Brehme
X. Shaqiri
P. Vieira
I. Perišić
Mailson -4
D. Bergkamp
R. Bellanova
Maicon
Cristiano Ronaldo
Ronaldo