67
ST
C. Pizarro
7
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Claudio Pizarro
ST
67
184cm
|
84kg
|
Trung bình
|
Ngôi sao
Level
15
64
64
61
61
61
65
49
60
60
44
44
40
40
43
43
44
Tốc độ
30
Sút
67
Chuyền bóng
64
Rê bóng
65
Phòng thủ
32
Thể chất
56
Tốc độ
30
Tăng tốc
31
Dứt điểm
68
Lực sút
66
Sút xa
64
Chọn vị trí
72
Vô lê
64
Penalty
72
Chuyền ngắn
68
Tầm nhìn
70
Tạt bóng
55
Chuyền dài
65
Đá phạt
57
Sút xoáy
67
Rê bóng
67
Giữ bóng
68
Khéo léo
57
Thăng bằng
48
Phản ứng
69
Kèm người
31
Lấy bóng
29
Cắt bóng
27
Đánh đầu
66
Xoạc bóng
21
Sức mạnh
68
Thể lực
30
Quyết đoán
61
Nhảy
54
Bình tĩnh
77
TM đổ người
7
TM bắt bóng
6
TM phát bóng
9
TM phản xạ
12
TM chọn vị trí
9
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2018~2020 |
Werder Bremen
|
|
| 2017~2018 |
1. FC Cologne
|
|
| 2015~2017 |
Werder Bremen
|
|
| 2012~2015 |
Bayern Munich
|
|
| 2009~2012 |
Werder Bremen
|
|
| 2008~2009 |
Werder Bremen
|
|
| 2007~2009 |
Chelsea
|
|
| 2001~2007 |
Bayern Munich
|
|
| 1999~2001 |
Werder Bremen
|
|
| 1998~1999 | 알리안사 리마 |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
P. Maldini
LB
125
32
|
5.56% |
| 2 |
R. Baggio
CF
125
33
|
5.56% |
| 3 |
Lilian Thuram
RB
123
31
|
5.56% |
| 4 |
Luís Figo
RW
124
32
|
5.56% |
| 5 |
L. Matthäus
CM
126
33
|
5.56% |
| 6 |
G. Batistuta
ST
124
32
|
5.56% |
| 7 |
A. Brehme
CDM
102
22
|
5.56% |
| 8 |
X. Shaqiri
CAM
103
23
|
5.56% |
| 9 |
P. Vieira
CM
107
25
|
5.56% |
| 10 |
I. Perišić
LW
109
26
|
5.56% |
| 11 |
Mailson -4
GK
67
5
|
5.56% |
| 12 |
D. Bergkamp
CF
111
26
|
5.56% |
| 13 |
R. Bellanova
RWB
110
24
|
5.56% |
| 14 |
Maicon
RB
117
28
|
5.56% |
| 15 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
5.56% |
| 16 |
Z. Ibrahimović
ST
118
31
|
5.56% |
| 17 |
Ronaldo
ST
120
32
|
5.56% |
| 18 |
R. Gullit
CF
117
31
|
5.56% |
P. Maldini
A. Brehme
X. Shaqiri
P. Vieira
I. Perišić
Mailson -4
D. Bergkamp
R. Bellanova
Maicon
Cristiano Ronaldo
Ronaldo