77
ST
C. Pizarro
11
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Claudio Pizarro
ST
77
184cm
|
84kg
|
Trung bình
|
Ngôi sao
Level
25
74
74
71
71
71
75
59
70
70
54
54
50
50
53
53
54
Tốc độ
40
Sút
77
Chuyền bóng
74
Rê bóng
75
Phòng thủ
42
Thể chất
66
Tốc độ
40
Tăng tốc
41
Dứt điểm
78
Lực sút
76
Sút xa
74
Chọn vị trí
82
Vô lê
74
Penalty
82
Chuyền ngắn
78
Tầm nhìn
80
Tạt bóng
65
Chuyền dài
75
Đá phạt
67
Sút xoáy
77
Rê bóng
77
Giữ bóng
78
Khéo léo
67
Thăng bằng
58
Phản ứng
79
Kèm người
41
Lấy bóng
39
Cắt bóng
37
Đánh đầu
76
Xoạc bóng
31
Sức mạnh
78
Thể lực
40
Quyết đoán
71
Nhảy
64
Bình tĩnh
87
TM đổ người
17
TM bắt bóng
16
TM phát bóng
19
TM phản xạ
22
TM chọn vị trí
19
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2018~2020 |
Werder Bremen
|
|
| 2017~2018 |
1. FC Cologne
|
|
| 2015~2017 |
Werder Bremen
|
|
| 2012~2015 |
Bayern Munich
|
|
| 2009~2012 |
Werder Bremen
|
|
| 2008~2009 |
Werder Bremen
|
|
| 2007~2009 |
Chelsea
|
|
| 2001~2007 |
Bayern Munich
|
|
| 1999~2001 |
Werder Bremen
|
|
| 1998~1999 | 알리안사 리마 |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
1.03% |
| 2 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.94% |
| 3 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.92% |
| 4 |
F. Valverde
RM
123
32
|
0.71% |
| 5 |
?? Hùng D?ng
|
0.7% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.7% |
| 7 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.67% |
| 8 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.6% |
| 9 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.57% |
| 10 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.54% |
| 11 |
J. Bellingham
CAM
114
28
|
0.42% |
| 12 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.41% |
| 13 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.39% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.38% |
| 15 |
D. Alaba
LB
114
27
|
0.36% |
| 16 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 17 |
O. Dembélé
ST
123
31
|
0.33% |
| 18 |
D. Beckham
RM
115
28
|
0.33% |
| 19 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.33% |
| 20 |
Casemiro
CDM
115
27
|
0.31% |
Ronaldo
A. Rüdiger
F. Valverde
Cristiano Ronaldo
K. Mbappé
T. Hernández