101
CB
M. Sarr
20
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Malang Sarr
CB
101
LB
99
183cm
|
75kg
|
Sức khỏe
|
Bình thường
Level
22
87
86
86
86
91
87
97
88
88
98
98
96
96
94
94
98
Tốc độ
94
Sút
76
Chuyền bóng
91
Rê bóng
86
Phòng thủ
99
Thể chất
96
Tốc độ
93
Tăng tốc
96
Dứt điểm
77
Lực sút
92
Sút xa
64
Chọn vị trí
83
Vô lê
61
Penalty
68
Chuyền ngắn
100
Tầm nhìn
82
Tạt bóng
84
Chuyền dài
102
Đá phạt
83
Sút xoáy
84
Rê bóng
86
Giữ bóng
83
Khéo léo
89
Thăng bằng
98
Phản ứng
98
Kèm người
98
Lấy bóng
98
Cắt bóng
102
Đánh đầu
98
Xoạc bóng
103
Sức mạnh
97
Thể lực
92
Quyết đoán
99
Nhảy
103
Bình tĩnh
91
TM đổ người
13
TM bắt bóng
13
TM phát bóng
12
TM phản xạ
12
TM chọn vị trí
14
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 00-25

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2024~ |
RC Lance
|
|
| 2023~2024 |
Chelsea
|
|
| 2022~ |
AS Monaco
|
|
| 2022~2023 |
AS Monaco
|
|
| 2021~2021 | FC 포르투 B | |
| 2021~2022 |
Chelsea
|
|
| 2020~ |
Chelsea
|
|
| 2020~2020 |
Chelsea
|
|
| 2020~2021 |
FC Porto
|
|
| 2020~2024 |
Chelsea
|
|
| 2016~2020 |
OGC Nice
|
|
| 2015~2017 | OGC 니스 II |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
P. Maldini
LB
125
32
|
5.56% |
| 2 |
R. Baggio
CF
125
33
|
5.56% |
| 3 |
Lilian Thuram
RB
123
31
|
5.56% |
| 4 |
Luís Figo
RW
124
32
|
5.56% |
| 5 |
L. Matthäus
CM
126
33
|
5.56% |
| 6 |
G. Batistuta
ST
124
32
|
5.56% |
| 7 |
A. Brehme
CDM
102
22
|
5.56% |
| 8 |
X. Shaqiri
CAM
103
23
|
5.56% |
| 9 |
P. Vieira
CM
107
25
|
5.56% |
| 10 |
I. Perišić
LW
109
26
|
5.56% |
| 11 |
Mailson -4
GK
67
5
|
5.56% |
| 12 |
D. Bergkamp
CF
111
26
|
5.56% |
| 13 |
R. Bellanova
RWB
110
24
|
5.56% |
| 14 |
Maicon
RB
117
28
|
5.56% |
| 15 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
5.56% |
| 16 |
Z. Ibrahimović
ST
118
31
|
5.56% |
| 17 |
Ronaldo
ST
120
32
|
5.56% |
| 18 |
R. Gullit
CF
117
31
|
5.56% |
P. Maldini
A. Brehme
X. Shaqiri
P. Vieira
I. Perišić
D. Bergkamp
R. Bellanova
Maicon
Cristiano Ronaldo
Ronaldo