85
CB
M. Sarr
15
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Malang Sarr
CB
85
LB
85
182cm
|
73kg
|
Sức khỏe
|
Bình thường
Level
18
74
74
75
75
76
75
81
77
77
82
82
82
82
81
81
82
Tốc độ
84
Sút
62
Chuyền bóng
76
Rê bóng
77
Phòng thủ
83
Thể chất
84
Tốc độ
83
Tăng tốc
87
Dứt điểm
66
Lực sút
68
Sút xa
54
Chọn vị trí
72
Vô lê
32
Penalty
56
Chuyền ngắn
81
Tầm nhìn
71
Tạt bóng
78
Chuyền dài
80
Đá phạt
53
Sút xoáy
79
Rê bóng
76
Giữ bóng
73
Khéo léo
83
Thăng bằng
92
Phản ứng
84
Kèm người
81
Lấy bóng
85
Cắt bóng
83
Đánh đầu
84
Xoạc bóng
83
Sức mạnh
87
Thể lực
85
Quyết đoán
78
Nhảy
87
Bình tĩnh
87
TM đổ người
12
TM bắt bóng
9
TM phát bóng
5
TM phản xạ
14
TM chọn vị trí
10
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2024~ |
RC Lance
|
|
| 2023~2024 |
Chelsea
|
|
| 2022~ |
AS Monaco
|
|
| 2022~2023 |
AS Monaco
|
|
| 2021~2021 | FC 포르투 B | |
| 2021~2022 |
Chelsea
|
|
| 2020~ |
Chelsea
|
|
| 2020~2020 |
Chelsea
|
|
| 2020~2021 |
FC Porto
|
|
| 2020~2024 |
Chelsea
|
|
| 2016~2020 |
OGC Nice
|
|
| 2015~2017 | OGC 니스 II |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
P. Maldini
LB
125
32
|
5.56% |
| 2 |
R. Baggio
CF
125
33
|
5.56% |
| 3 |
Lilian Thuram
RB
123
31
|
5.56% |
| 4 |
Luís Figo
RW
124
32
|
5.56% |
| 5 |
L. Matthäus
CM
126
33
|
5.56% |
| 6 |
G. Batistuta
ST
124
32
|
5.56% |
| 7 |
A. Brehme
CDM
102
22
|
5.56% |
| 8 |
X. Shaqiri
CAM
103
23
|
5.56% |
| 9 |
P. Vieira
CM
107
25
|
5.56% |
| 10 |
I. Perišić
LW
109
26
|
5.56% |
| 11 |
Mailson -4
GK
67
5
|
5.56% |
| 12 |
D. Bergkamp
CF
111
26
|
5.56% |
| 13 |
R. Bellanova
RWB
110
24
|
5.56% |
| 14 |
Maicon
RB
117
28
|
5.56% |
| 15 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
5.56% |
| 16 |
Z. Ibrahimović
ST
118
31
|
5.56% |
| 17 |
Ronaldo
ST
120
32
|
5.56% |
| 18 |
R. Gullit
CF
117
31
|
5.56% |
P. Maldini
A. Brehme
X. Shaqiri
P. Vieira
I. Perišić
D. Bergkamp
R. Bellanova
Maicon
Cristiano Ronaldo
Ronaldo