91
CB
M. Sarr
17
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Malang Sarr
CB
91
LB
89
182cm
|
75kg
|
Sức khỏe
|
Bình thường
Level
21
77
77
77
77
79
77
84
79
79
88
88
86
86
85
85
88
Tốc độ
90
Sút
64
Chuyền bóng
77
Rê bóng
79
Phòng thủ
89
Thể chất
91
Tốc độ
89
Tăng tốc
92
Dứt điểm
64
Lực sút
73
Sút xa
59
Chọn vị trí
74
Vô lê
50
Penalty
63
Chuyền ngắn
86
Tầm nhìn
76
Tạt bóng
72
Chuyền dài
68
Đá phạt
66
Sút xoáy
82
Rê bóng
77
Giữ bóng
79
Khéo léo
85
Thăng bằng
96
Phản ứng
85
Kèm người
88
Lấy bóng
93
Cắt bóng
86
Đánh đầu
92
Xoạc bóng
87
Sức mạnh
94
Thể lực
91
Quyết đoán
85
Nhảy
96
Bình tĩnh
86
TM đổ người
15
TM bắt bóng
12
TM phát bóng
11
TM phản xạ
13
TM chọn vị trí
13
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2026~ |
|
|
| 2024~ |
RC Lance
|
|
| 2024~2026 |
RC Lance
|
|
| 2023~2024 |
Chelsea
|
|
| 2022~ |
AS Monaco
|
|
| 2022~2023 |
AS Monaco
|
|
| 2021~2021 | FC 포르투 B | |
| 2021~2022 |
Chelsea
|
|
| 2020~ |
Chelsea
|
|
| 2020~2020 |
Chelsea
|
|
| 2020~2021 |
FC Porto
|
|
| 2020~2024 |
Chelsea
|
|
| 2016~2020 |
OGC Nice
|
|
| 2015~2017 | OGC 니스 II |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
1.03% |
| 2 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.94% |
| 3 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.92% |
| 4 |
F. Valverde
RM
123
32
|
0.71% |
| 5 |
?? Hùng D?ng
|
0.7% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.7% |
| 7 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.67% |
| 8 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.6% |
| 9 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.57% |
| 10 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.54% |
| 11 |
J. Bellingham
CAM
114
28
|
0.42% |
| 12 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.41% |
| 13 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.39% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.38% |
| 15 |
D. Alaba
LB
114
27
|
0.36% |
| 16 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 17 |
O. Dembélé
ST
123
31
|
0.33% |
| 18 |
D. Beckham
RM
115
28
|
0.33% |
| 19 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.33% |
| 20 |
Casemiro
CDM
115
27
|
0.31% |
Ronaldo
A. Rüdiger
Cristiano Ronaldo
K. Mbappé
T. Hernández