122
CB
M. Sarr
30
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Malang Sarr
CB
122
183cm
|
85kg
|
Trung bình
|
Bình thường
Level
27
105
106
106
106
111
107
118
109
109
119
119
116
116
115
115
119
Tốc độ
114
Sút
90
Chuyền bóng
110
Rê bóng
108
Phòng thủ
121
Thể chất
118
Tốc độ
114
Tăng tốc
116
Dứt điểm
90
Lực sút
107
Sút xa
80
Chọn vị trí
102
Vô lê
76
Penalty
83
Chuyền ngắn
120
Tầm nhìn
101
Tạt bóng
101
Chuyền dài
122
Đá phạt
88
Sút xoáy
104
Rê bóng
107
Giữ bóng
108
Khéo léo
111
Thăng bằng
119
Phản ứng
117
Kèm người
119
Lấy bóng
123
Cắt bóng
123
Đánh đầu
119
Xoạc bóng
119
Sức mạnh
119
Thể lực
118
Quyết đoán
116
Nhảy
120
Bình tĩnh
114
TM đổ người
15
TM bắt bóng
16
TM phát bóng
15
TM phản xạ
15
TM chọn vị trí
18
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2026~ |
|
|
| 2024~ |
RC Lance
|
|
| 2024~2026 |
RC Lance
|
|
| 2023~2024 |
Chelsea
|
|
| 2022~ |
AS Monaco
|
|
| 2022~2023 |
AS Monaco
|
|
| 2021~2021 | FC 포르투 B | |
| 2021~2022 |
Chelsea
|
|
| 2020~ |
Chelsea
|
|
| 2020~2020 |
Chelsea
|
|
| 2020~2021 |
FC Porto
|
|
| 2020~2024 |
Chelsea
|
|
| 2016~2020 |
OGC Nice
|
|
| 2015~2017 | OGC 니스 II |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
1.03% |
| 2 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.94% |
| 3 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.92% |
| 4 |
F. Valverde
RM
123
32
|
0.71% |
| 5 |
?? Hùng D?ng
|
0.7% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.7% |
| 7 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.67% |
| 8 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.6% |
| 9 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.57% |
| 10 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.54% |
| 11 |
J. Bellingham
CAM
114
28
|
0.42% |
| 12 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.41% |
| 13 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.39% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.38% |
| 15 |
D. Alaba
LB
114
27
|
0.36% |
| 16 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 17 |
O. Dembélé
ST
123
31
|
0.33% |
| 18 |
D. Beckham
RM
115
28
|
0.33% |
| 19 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.33% |
| 20 |
Casemiro
CDM
115
27
|
0.31% |
Ronaldo
A. Rüdiger
Cristiano Ronaldo
K. Mbappé
T. Hernández