105
CM
J. Ward-Prowse
22
THÔNG TIN CẦU THỦ:
James Ward-Prowse
CM
105
173cm
|
66kg
|
Trung bình
|
Nổi tiếng
Level
22
96
99
99
99
102
100
99
100
100
93
93
96
96
98
98
93
Tốc độ
89
Sút
98
Chuyền bóng
107
Rê bóng
99
Phòng thủ
91
Thể chất
97
Tốc độ
85
Tăng tốc
94
Dứt điểm
93
Lực sút
107
Sút xa
104
Chọn vị trí
95
Vô lê
81
Penalty
108
Chuyền ngắn
107
Tầm nhìn
107
Tạt bóng
109
Chuyền dài
104
Đá phạt
110
Sút xoáy
109
Rê bóng
98
Giữ bóng
103
Khéo léo
97
Thăng bằng
94
Phản ứng
99
Kèm người
90
Lấy bóng
94
Cắt bóng
95
Đánh đầu
86
Xoạc bóng
89
Sức mạnh
89
Thể lực
108
Quyết đoán
105
Nhảy
92
Bình tĩnh
102
TM đổ người
15
TM bắt bóng
15
TM phát bóng
13
TM phản xạ
12
TM chọn vị trí
12
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 00-25

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2026~ |
Burnley
|
|
| 2025~ |
West Ham United
|
|
| 2025~2026 |
West Ham United
|
|
| 2024~ |
Nottingham Forest
|
|
| 2024~2025 |
Nottingham Forest
|
|
| 2023~ |
West Ham United
|
|
| 2023~2024 |
West Ham United
|
|
| 2012~ |
southampton
|
|
| 2012~2023 |
southampton
|
|
| 2011~2023 |
southampton
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
P. Maldini
LB
125
32
|
5.56% |
| 2 |
R. Baggio
CF
125
33
|
5.56% |
| 3 |
Lilian Thuram
RB
123
31
|
5.56% |
| 4 |
Luís Figo
RW
124
32
|
5.56% |
| 5 |
L. Matthäus
CM
126
33
|
5.56% |
| 6 |
G. Batistuta
ST
124
32
|
5.56% |
| 7 |
A. Brehme
CDM
102
22
|
5.56% |
| 8 |
X. Shaqiri
CAM
103
23
|
5.56% |
| 9 |
P. Vieira
CM
107
25
|
5.56% |
| 10 |
I. Perišić
LW
109
26
|
5.56% |
| 11 |
Mailson -4
GK
67
5
|
5.56% |
| 12 |
D. Bergkamp
CF
111
26
|
5.56% |
| 13 |
R. Bellanova
RWB
110
24
|
5.56% |
| 14 |
Maicon
RB
117
28
|
5.56% |
| 15 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
5.56% |
| 16 |
Z. Ibrahimović
ST
118
31
|
5.56% |
| 17 |
Ronaldo
ST
120
32
|
5.56% |
| 18 |
R. Gullit
CF
117
31
|
5.56% |
P. Maldini
A. Brehme
X. Shaqiri
P. Vieira
I. Perišić
Maicon
Cristiano Ronaldo
Ronaldo