81
CM
J. Ward-Prowse
12
THÔNG TIN CẦU THỦ:
James Ward-Prowse
CM
81
RM
80
173cm
|
66kg
|
Trung bình
|
Nổi tiếng
Level
27
71
75
76
76
78
77
73
77
77
66
66
71
71
73
73
66
Tốc độ
62
Sút
72
Chuyền bóng
85
Rê bóng
77
Phòng thủ
65
Thể chất
66
Tốc độ
58
Tăng tốc
68
Dứt điểm
71
Lực sút
75
Sút xa
74
Chọn vị trí
73
Vô lê
55
Penalty
81
Chuyền ngắn
85
Tầm nhìn
82
Tạt bóng
89
Chuyền dài
82
Đá phạt
89
Sút xoáy
90
Rê bóng
76
Giữ bóng
82
Khéo léo
76
Thăng bằng
78
Phản ứng
75
Kèm người
66
Lấy bóng
66
Cắt bóng
66
Đánh đầu
60
Xoạc bóng
63
Sức mạnh
59
Thể lực
80
Quyết đoán
69
Nhảy
68
Bình tĩnh
80
TM đổ người
20
TM bắt bóng
20
TM phát bóng
18
TM phản xạ
23
TM chọn vị trí
23
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2026~ |
southampton
|
|
| 2026~2026 |
Burnley
|
|
| 2025~ |
West Ham United
|
|
| 2025~2026 |
West Ham United
|
|
| 2024~ |
Nottingham Forest
|
|
| 2024~2025 |
Nottingham Forest
|
|
| 2023~ |
West Ham United
|
|
| 2023~2024 |
West Ham United
|
|
| 2012~ |
southampton
|
|
| 2012~2023 |
southampton
|
|
| 2011~2023 |
southampton
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
1.03% |
| 2 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.94% |
| 3 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.92% |
| 4 |
F. Valverde
RM
123
32
|
0.71% |
| 5 |
?? Hùng D?ng
|
0.7% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.7% |
| 7 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.67% |
| 8 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.6% |
| 9 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.57% |
| 10 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.54% |
| 11 |
J. Bellingham
CAM
114
28
|
0.42% |
| 12 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.41% |
| 13 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.39% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.38% |
| 15 |
D. Alaba
LB
114
27
|
0.36% |
| 16 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 17 |
O. Dembélé
ST
123
31
|
0.33% |
| 18 |
D. Beckham
RM
115
28
|
0.33% |
| 19 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.33% |
| 20 |
Casemiro
CDM
115
27
|
0.31% |
Ronaldo
A. Rüdiger
F. Valverde
Cristiano Ronaldo
K. Mbappé
T. Hernández