119
CM
J. Ward-Prowse
29
THÔNG TIN CẦU THỦ:
James Ward-Prowse
CM
119
RM
117
177cm
|
66kg
|
Trung bình
|
Nổi tiếng
Level
33
110
112
113
113
116
114
115
114
114
110
110
113
113
114
114
110
Tốc độ
105
Sút
111
Chuyền bóng
121
Rê bóng
111
Phòng thủ
110
Thể chất
110
Tốc độ
104
Tăng tốc
108
Dứt điểm
105
Lực sút
119
Sút xa
117
Chọn vị trí
115
Vô lê
102
Penalty
118
Chuyền ngắn
122
Tầm nhìn
120
Tạt bóng
124
Chuyền dài
119
Đá phạt
122
Sút xoáy
124
Rê bóng
110
Giữ bóng
114
Khéo léo
113
Thăng bằng
113
Phản ứng
112
Kèm người
105
Lấy bóng
117
Cắt bóng
113
Đánh đầu
105
Xoạc bóng
108
Sức mạnh
102
Thể lực
121
Quyết đoán
120
Nhảy
105
Bình tĩnh
118
TM đổ người
23
TM bắt bóng
22
TM phát bóng
20
TM phản xạ
24
TM chọn vị trí
25
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2026~ |
Burnley
|
|
| 2025~ |
West Ham United
|
|
| 2025~2026 |
West Ham United
|
|
| 2024~ |
Nottingham Forest
|
|
| 2024~2025 |
Nottingham Forest
|
|
| 2023~ |
West Ham United
|
|
| 2023~2024 |
West Ham United
|
|
| 2012~ |
southampton
|
|
| 2012~2023 |
southampton
|
|
| 2011~2023 |
southampton
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
T. Pukki
ST
100
19
|
20% |
| 2 |
L. Trossard
CF
108
25
|
20% |
| 3 |
A. Haidara
CDM
102
21
|
20% |
| 4 |
Carlos Augusto
LWB
105
23
|
20% |
| 5 |
K. Asllani
CM
104
22
|
20% |
T. Pukki
L. Trossard