69
CM
J. Ward-Prowse
6
THÔNG TIN CẦU THỦ:
James Ward-Prowse
CM
69
CDM
66
CAM
67
177cm
|
66kg
|
Trung bình
|
Nổi tiếng
Level
17
60
62
62
62
66
64
63
63
63
57
57
59
59
61
61
57
Tốc độ
36
Sút
65
Chuyền bóng
71
Rê bóng
64
Phòng thủ
57
Thể chất
53
Tốc độ
34
Tăng tốc
40
Dứt điểm
64
Lực sút
72
Sút xa
66
Chọn vị trí
61
Vô lê
60
Penalty
70
Chuyền ngắn
69
Tầm nhìn
68
Tạt bóng
77
Chuyền dài
70
Đá phạt
80
Sút xoáy
79
Rê bóng
64
Giữ bóng
68
Khéo léo
60
Thăng bằng
65
Phản ứng
66
Kèm người
56
Lấy bóng
63
Cắt bóng
57
Đánh đầu
52
Xoạc bóng
56
Sức mạnh
42
Thể lực
67
Quyết đoán
66
Nhảy
46
Bình tĩnh
69
TM đổ người
10
TM bắt bóng
10
TM phát bóng
8
TM phản xạ
13
TM chọn vị trí
13
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 00-25

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2026~ |
southampton
|
|
| 2026~2026 |
Burnley
|
|
| 2025~ |
West Ham United
|
|
| 2025~2026 |
West Ham United
|
|
| 2024~ |
Nottingham Forest
|
|
| 2024~2025 |
Nottingham Forest
|
|
| 2023~ |
West Ham United
|
|
| 2023~2024 |
West Ham United
|
|
| 2012~ |
southampton
|
|
| 2012~2023 |
southampton
|
|
| 2011~2023 |
southampton
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
1.03% |
| 2 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.94% |
| 3 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.92% |
| 4 |
F. Valverde
RM
123
32
|
0.71% |
| 5 |
?? Hùng D?ng
|
0.7% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.7% |
| 7 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.67% |
| 8 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.6% |
| 9 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.57% |
| 10 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.54% |
| 11 |
J. Bellingham
CAM
114
28
|
0.42% |
| 12 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.41% |
| 13 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.39% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.38% |
| 15 |
D. Alaba
LB
114
27
|
0.36% |
| 16 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 17 |
O. Dembélé
ST
123
31
|
0.33% |
| 18 |
D. Beckham
RM
115
28
|
0.33% |
| 19 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.33% |
| 20 |
Casemiro
CDM
115
27
|
0.31% |
Ronaldo
A. Rüdiger
F. Valverde
Cristiano Ronaldo
K. Mbappé
T. Hernández