106
CF
F. Chiesa
24
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Federico Chiesa
CF
106
LW
106
175cm
|
70kg
|
Trung bình
|
Ngôi sao
Level
22
101
103
103
103
95
102
83
102
102
77
78
83
83
86
86
77
Tốc độ
111
Sút
104
Chuyền bóng
95
Rê bóng
104
Phòng thủ
67
Thể chất
95
Tốc độ
111
Tăng tốc
111
Dứt điểm
104
Lực sút
106
Sút xa
105
Chọn vị trí
107
Vô lê
99
Penalty
99
Chuyền ngắn
96
Tầm nhìn
101
Tạt bóng
97
Chuyền dài
86
Đá phạt
84
Sút xoáy
106
Rê bóng
107
Giữ bóng
100
Khéo léo
109
Thăng bằng
103
Phản ứng
106
Kèm người
85
Lấy bóng
67
Cắt bóng
43
Đánh đầu
77
Xoạc bóng
60
Sức mạnh
89
Thể lực
105
Quyết đoán
104
Nhảy
82
Bình tĩnh
103
TM đổ người
14
TM bắt bóng
13
TM phát bóng
12
TM phản xạ
13
TM chọn vị trí
11
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 00-25

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2024~ |
Liverpool
|
|
| 2022~ |
Juventus F.C
|
|
| 2022~2024 |
Juventus F.C
|
|
| 2020~ |
Piedmont Calcio
|
|
| 2020~2022 |
Juventus F.C
|
|
| 2016~ |
Fiorentina
|
|
| 2016~2020 |
Fiorentina
|
|
| 2016~2022 |
Fiorentina
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
P. Maldini
LB
125
32
|
5.56% |
| 2 |
R. Baggio
CF
125
33
|
5.56% |
| 3 |
Lilian Thuram
RB
123
31
|
5.56% |
| 4 |
Luís Figo
RW
124
32
|
5.56% |
| 5 |
L. Matthäus
CM
126
33
|
5.56% |
| 6 |
G. Batistuta
ST
124
32
|
5.56% |
| 7 |
A. Brehme
CDM
102
22
|
5.56% |
| 8 |
X. Shaqiri
CAM
103
23
|
5.56% |
| 9 |
P. Vieira
CM
107
25
|
5.56% |
| 10 |
I. Perišić
LW
109
26
|
5.56% |
| 11 |
Mailson -4
GK
67
5
|
5.56% |
| 12 |
D. Bergkamp
CF
111
26
|
5.56% |
| 13 |
R. Bellanova
RWB
110
24
|
5.56% |
| 14 |
Maicon
RB
117
28
|
5.56% |
| 15 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
5.56% |
| 16 |
Z. Ibrahimović
ST
118
31
|
5.56% |
| 17 |
Ronaldo
ST
120
32
|
5.56% |
| 18 |
R. Gullit
CF
117
31
|
5.56% |
P. Maldini
A. Brehme
P. Vieira
I. Perišić
D. Bergkamp
Cristiano Ronaldo
Ronaldo