105
CM
D. van de Beek
23
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Donny van de Beek
CM
105
CAM
105
184cm
|
74kg
|
Trung bình
|
Ngôi sao
Level
22
101
102
100
100
102
102
99
100
100
96
96
96
96
97
97
96
Tốc độ
96
Sút
101
Chuyền bóng
97
Rê bóng
103
Phòng thủ
95
Thể chất
98
Tốc độ
96
Tăng tốc
96
Dứt điểm
102
Lực sút
104
Sút xa
103
Chọn vị trí
107
Vô lê
97
Penalty
84
Chuyền ngắn
104
Tầm nhìn
100
Tạt bóng
84
Chuyền dài
100
Đá phạt
89
Sút xoáy
102
Rê bóng
105
Giữ bóng
105
Khéo léo
97
Thăng bằng
99
Phản ứng
102
Kèm người
95
Lấy bóng
97
Cắt bóng
98
Đánh đầu
97
Xoạc bóng
90
Sức mạnh
93
Thể lực
106
Quyết đoán
102
Nhảy
96
Bình tĩnh
105
TM đổ người
12
TM bắt bóng
13
TM phát bóng
13
TM phản xạ
11
TM chọn vị trí
15
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 30-59

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2024~ |
Girona FC
|
|
| 2024~2024 |
Eintracht Frankfurt
|
|
| 2022~ |
Everton
|
|
| 2022~2022 |
Everton
|
|
| 2022~2024 |
Manchester United
|
|
| 2020~ |
Manchester United
|
|
| 2020~2022 |
Manchester United
|
|
| 2020~2024 |
Manchester United
|
|
| 2015~2020 |
Ajax
|
|
| 2014~2017 | 용 아약스 | |
| 2014~2020 |
Ajax
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
P. Maldini
LB
125
32
|
5.56% |
| 2 |
R. Baggio
CF
125
33
|
5.56% |
| 3 |
Lilian Thuram
RB
123
31
|
5.56% |
| 4 |
Luís Figo
RW
124
32
|
5.56% |
| 5 |
L. Matthäus
CM
126
33
|
5.56% |
| 6 |
G. Batistuta
ST
124
32
|
5.56% |
| 7 |
A. Brehme
CDM
102
22
|
5.56% |
| 8 |
X. Shaqiri
CAM
103
23
|
5.56% |
| 9 |
P. Vieira
CM
107
25
|
5.56% |
| 10 |
I. Perišić
LW
109
26
|
5.56% |
| 11 |
Mailson -4
GK
67
5
|
5.56% |
| 12 |
D. Bergkamp
CF
111
26
|
5.56% |
| 13 |
R. Bellanova
RWB
110
24
|
5.56% |
| 14 |
Maicon
RB
117
28
|
5.56% |
| 15 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
5.56% |
| 16 |
Z. Ibrahimović
ST
118
31
|
5.56% |
| 17 |
Ronaldo
ST
120
32
|
5.56% |
| 18 |
R. Gullit
CF
117
31
|
5.56% |
P. Maldini
A. Brehme
X. Shaqiri
P. Vieira
I. Perišić
D. Bergkamp
R. Bellanova
Maicon
Cristiano Ronaldo
Ronaldo