Giờ Reset Cầu Thủ
Xem Hướng dẫn về giờ reset cầu thủ FO4 mới nhất 2026
| OVR | Cầu thủ | Giờ reset |
|---|---|---|
|
GK
110
|
G. Kobel
22
|
Lẻ 55 - Chẵn 20
Xem
|
|
LB
110
|
F. Mendy
25
|
Lẻ 55 - Chẵn 20
Xem
|
|
LW
110
|
Lẻ 55 - Chẵn 20
Xem
|
|
|
CB
110
|
K. Danso
24
|
Lẻ 55 - Chẵn 20
Xem
|
|
CAM
110
|
P. Scholes
26
|
Chẵn 00-25
Xem
|
|
CF
110
|
D. Bergkamp
26
|
Chẵn 00-25
Xem
|
|
CF
110
|
Raúl
26
|
Chẵn 00-25
Xem
|
|
CDM
110
|
Chẵn 00-25
Xem
|
|
|
RB
110
|
A. Young
25
|
Lẻ 30-59
Xem
|
|
ST
110
|
H. Kane
27
|
Chẵn 00-25
Xem
|
|
RB
110
|
P. Lahm
25
|
Chẵn 00-25
Xem
|
|
LW
110
|
F. Ribéry
26
|
Lẻ 50 - Chẵn 20
Xem
|
|
CM
110
|
Lẻ 40 - Chẵn 10
Xem
|
|
|
ST
110
|
D. Selke
26
|
Lẻ 40 - Chẵn 10
Xem
|
|
RW
110
|
Giuly
26
|
Lẻ 50 - Chẵn 20
Xem
|
|
CAM
110
|
T. Rosický
26
|
Lẻ 50 - Chẵn 20
Xem
|
|
LB
110
|
J. Riise
25
|
Lẻ 50 - Chẵn 20
Xem
|
|
CDM
110
|
Ramires
25
|
Lẻ 50 - Chẵn 20
Xem
|
|
CDM
110
|
Xabi Alonso
25
|
Chẵn 20-40
Xem
|
|
CM
110
|
F. Lampard
27
|
Chẵn 20-40
Xem
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
T. Pukki
ST
100
19
|
20% |
| 2 |
L. Trossard
CF
108
25
|
20% |
| 3 |
A. Haidara
CDM
102
21
|
20% |
| 4 |
Carlos Augusto
LWB
105
23
|
20% |
| 5 |
K. Asllani
CM
104
22
|
20% |
G. Kobel
P. Scholes
A. Young
F. Ribéry
Bruno Guimarães
Giuly
Xabi Alonso
L. Trossard