Giờ Reset Cầu Thủ
Xem Hướng dẫn về giờ reset cầu thủ FO4 mới nhất 2026
| OVR | Cầu thủ | Giờ reset |
|---|---|---|
|
LW
110
|
Vinícius Jr.
25
|
Chẵn 30-59
Xem
|
|
ST
110
|
Iago Aspas
26
|
Chẵn 30-59
Xem
|
|
CF
110
|
D. Tadić
26
|
Chẵn 30-59
Xem
|
|
ST
110
|
Chẵn 30-59
Xem
|
|
|
CM
110
|
F. Valverde
25
|
Chẵn 30-59
Xem
|
|
LB
110
|
Gayà
25
|
Chẵn 30-59
Xem
|
|
LM
110
|
L. Sané
26
|
Chẵn 30-59
Xem
|
|
RW
110
|
M. Diaby
25
|
Chẵn 30-59
Xem
|
|
CM
110
|
Chẵn 30-59
Xem
|
|
|
CAM
110
|
X. Simons
25
|
Chẵn 30-59
Xem
|
|
ST
110
|
Chẵn 30-59
Xem
|
|
|
CB
110
|
A. Nesta
26
|
Lẻ 55 - Chẵn 20
Xem
|
|
CF
110
|
Robbie Keane
25
|
Lẻ 55 - Chẵn 20
Xem
|
|
CB
110
|
Lẻ 55 - Chẵn 20
Xem
|
|
|
LM
110
|
P. Nedvěd
26
|
Lẻ 55 - Chẵn 20
Xem
|
|
CM
110
|
F. Rijkaard
26
|
Chẵn 30-59
Xem
|
|
CAM
110
|
L. Donovan
25
|
Lẻ 55 - Chẵn 20
Xem
|
|
CB
110
|
R. Carvalho
25
|
Lẻ 55 - Chẵn 20
Xem
|
|
GK
110
|
S. Frei
22
|
Chẵn 00-25
Xem
|
|
ST
110
|
D. Drogba
27
|
Lẻ 55 - Chẵn 20
Xem
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
T. Pukki
ST
100
19
|
20% |
| 2 |
L. Trossard
CF
108
25
|
20% |
| 3 |
A. Haidara
CDM
102
21
|
20% |
| 4 |
Carlos Augusto
LWB
105
23
|
20% |
| 5 |
K. Asllani
CM
104
22
|
20% |
Vinícius Jr.
Iago Aspas
A. Nesta
F. Rijkaard
S. Frei
T. Pukki
L. Trossard