Giờ Reset Cầu Thủ
Xem Hướng dẫn về giờ reset cầu thủ FO4 mới nhất 2026
| OVR | Cầu thủ | Giờ reset |
|---|---|---|
|
CF
110
|
Raúl
26
|
Chẵn 20-40
Xem
|
|
CM
110
|
S. Gerrard
27
|
Chẵn 20-40
Xem
|
|
RB
110
|
Cafu
25
|
Chẵn 20-40
Xem
|
|
CB
110
|
M. Ginter
25
|
Chẵn 00- 25
Xem
|
|
LB
110
|
Chẵn 00- 25
Xem
|
|
|
CB
110
|
Eric García
25
|
Chẵn 00- 25
Xem
|
|
CB
110
|
Diego Carlos
25
|
Chẵn 00- 25
Xem
|
|
CM
110
|
L. Modrić
26
|
Chẵn 00-25
Xem
|
|
ST
110
|
Morata
26
|
Chẵn 00-25
Xem
|
|
CDM
110
|
L. Matthäus
27
|
Chẵn 30-59
Xem
|
|
LB
110
|
Gayà
25
|
Chẵn 00-25
Xem
|
|
CDM
109
|
Wallace
24
|
Chẵn 00- 25
Xem
|
|
CM
109
|
Chẵn 30-59
Xem
|
|
|
CDM
109
|
N. Matić
24
|
Chẵn 30-59
Xem
|
|
CDM
109
|
N. Kanté
24
|
Chẵn 24 - Chẵn 44
Xem
|
|
CM
109
|
S. Effenberg
26
|
Chẵn 30-59
Xem
|
|
CM
109
|
K. De Bruyne
26
|
Chẵn 12 - Chẵn 32
Xem
|
|
ST
109
|
Chẵn 30-59
Xem
|
|
|
ST
109
|
I. Rush
25
|
Chẵn 30-59
Xem
|
|
CM
109
|
A. Rabiot
24
|
Chẵn 00-25
Xem
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
T. Pukki
ST
100
19
|
20% |
| 2 |
L. Trossard
CF
108
25
|
20% |
| 3 |
A. Haidara
CDM
102
21
|
20% |
| 4 |
Carlos Augusto
LWB
105
23
|
20% |
| 5 |
K. Asllani
CM
104
22
|
20% |
Raúl
M. Ginter
L. Modrić
L. Matthäus
N. Kanté
A. Rabiot
L. Trossard