110
LB
L. Klostermann
25
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Lukas Klostermann
LB
110
189cm
|
88kg
|
Trung bình
|
Nổi tiếng
Level
25
97
98
99
99
101
98
106
101
101
107
107
107
107
106
106
107
Tốc độ
108
Sút
82
Chuyền bóng
100
Rê bóng
99
Phòng thủ
109
Thể chất
105
Tốc độ
109
Tăng tốc
107
Dứt điểm
83
Lực sút
93
Sút xa
72
Chọn vị trí
103
Vô lê
76
Penalty
70
Chuyền ngắn
108
Tầm nhìn
92
Tạt bóng
103
Chuyền dài
104
Đá phạt
64
Sút xoáy
95
Rê bóng
99
Giữ bóng
101
Khéo léo
94
Thăng bằng
96
Phản ứng
107
Kèm người
112
Lấy bóng
110
Cắt bóng
108
Đánh đầu
104
Xoạc bóng
107
Sức mạnh
103
Thể lực
107
Quyết đoán
110
Nhảy
108
Bình tĩnh
102
TM đổ người
17
TM bắt bóng
17
TM phát bóng
15
TM phản xạ
12
TM chọn vị trí
18
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 00- 25

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2014~ |
RB Leipzig
|
|
| 2014~2014 | VfL 보훔 II |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
1.03% |
| 2 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.94% |
| 3 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.92% |
| 4 |
F. Valverde
RM
123
32
|
0.71% |
| 5 |
?? Hùng D?ng
|
0.7% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.7% |
| 7 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.67% |
| 8 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.6% |
| 9 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.57% |
| 10 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.54% |
| 11 |
J. Bellingham
CAM
114
28
|
0.42% |
| 12 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.41% |
| 13 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.39% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.38% |
| 15 |
D. Alaba
LB
114
27
|
0.36% |
| 16 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 17 |
O. Dembélé
ST
123
31
|
0.33% |
| 18 |
D. Beckham
RM
115
28
|
0.33% |
| 19 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.33% |
| 20 |
Casemiro
CDM
115
27
|
0.31% |
Ronaldo
A. Rüdiger
F. Valverde
Cristiano Ronaldo
K. Mbappé
T. Hernández