88
RB
L. Klostermann
14
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Lukas Klostermann
RB
88
LB
88
RWB
88
187cm
|
88kg
|
Trung bình
|
Bình thường
Level
18
76
76
77
77
76
75
81
80
80
83
83
85
85
85
85
83
Tốc độ
91
Sút
59
Chuyền bóng
72
Rê bóng
78
Phòng thủ
84
Thể chất
80
Tốc độ
96
Tăng tốc
86
Dứt điểm
73
Lực sút
66
Sút xa
32
Chọn vị trí
71
Vô lê
42
Penalty
27
Chuyền ngắn
87
Tầm nhìn
63
Tạt bóng
78
Chuyền dài
69
Đá phạt
23
Sút xoáy
55
Rê bóng
78
Giữ bóng
80
Khéo léo
71
Thăng bằng
78
Phản ứng
93
Kèm người
88
Lấy bóng
82
Cắt bóng
81
Đánh đầu
81
Xoạc bóng
90
Sức mạnh
76
Thể lực
89
Quyết đoán
77
Nhảy
90
Bình tĩnh
76
TM đổ người
9
TM bắt bóng
13
TM phát bóng
11
TM phản xạ
8
TM chọn vị trí
8
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2014~ |
RB Leipzig
|
|
| 2014~2014 | VfL 보훔 II |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
1.03% |
| 2 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.94% |
| 3 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.92% |
| 4 |
F. Valverde
RM
123
32
|
0.71% |
| 5 |
?? Hùng D?ng
|
0.7% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.7% |
| 7 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.67% |
| 8 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.6% |
| 9 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.57% |
| 10 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.54% |
| 11 |
J. Bellingham
CAM
114
28
|
0.42% |
| 12 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.41% |
| 13 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.39% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.38% |
| 15 |
D. Alaba
LB
114
27
|
0.36% |
| 16 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 17 |
O. Dembélé
ST
123
31
|
0.33% |
| 18 |
D. Beckham
RM
115
28
|
0.33% |
| 19 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.33% |
| 20 |
Casemiro
CDM
115
27
|
0.31% |
Ronaldo
A. Rüdiger
F. Valverde
Cristiano Ronaldo
K. Mbappé
T. Hernández