82
CB
L. Klostermann
14
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Lukas Klostermann
CB
82
RB
82
189cm
|
88kg
|
Trung bình
|
Nổi tiếng
Level
17
68
69
70
70
70
69
77
72
72
79
79
79
79
79
79
79
Tốc độ
83
Sút
50
Chuyền bóng
66
Rê bóng
71
Phòng thủ
81
Thể chất
78
Tốc độ
86
Tăng tốc
80
Dứt điểm
56
Lực sút
57
Sút xa
35
Chọn vị trí
72
Vô lê
44
Penalty
29
Chuyền ngắn
79
Tầm nhìn
58
Tạt bóng
69
Chuyền dài
62
Đá phạt
29
Sút xoáy
48
Rê bóng
71
Giữ bóng
75
Khéo léo
64
Thăng bằng
68
Phản ứng
80
Kèm người
82
Lấy bóng
84
Cắt bóng
80
Đánh đầu
76
Xoạc bóng
82
Sức mạnh
78
Thể lực
83
Quyết đoán
71
Nhảy
82
Bình tĩnh
67
TM đổ người
8
TM bắt bóng
13
TM phát bóng
9
TM phản xạ
9
TM chọn vị trí
10
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Lẻ 55 - Chẵn 20

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2014~ |
RB Leipzig
|
|
| 2014~2014 | VfL 보훔 II |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
1.03% |
| 2 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.94% |
| 3 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.92% |
| 4 |
F. Valverde
RM
123
32
|
0.71% |
| 5 |
?? Hùng D?ng
|
0.7% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.7% |
| 7 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.67% |
| 8 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.6% |
| 9 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.57% |
| 10 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.54% |
| 11 |
J. Bellingham
CAM
114
28
|
0.42% |
| 12 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.41% |
| 13 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.39% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.38% |
| 15 |
D. Alaba
LB
114
27
|
0.36% |
| 16 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 17 |
O. Dembélé
ST
123
31
|
0.33% |
| 18 |
D. Beckham
RM
115
28
|
0.33% |
| 19 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.33% |
| 20 |
Casemiro
CDM
115
27
|
0.31% |
Ronaldo
A. Rüdiger
F. Valverde
Cristiano Ronaldo
K. Mbappé
T. Hernández