102
RB
L. Klostermann
21
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Lukas Klostermann
RB
102
187cm
|
88kg
|
Trung bình
|
Nổi tiếng
Level
18
87
88
89
89
88
87
95
91
91
98
97
99
99
98
98
98
Tốc độ
103
Sút
68
Chuyền bóng
84
Rê bóng
90
Phòng thủ
100
Thể chất
95
Tốc độ
106
Tăng tốc
101
Dứt điểm
74
Lực sút
77
Sút xa
49
Chọn vị trí
89
Vô lê
58
Penalty
44
Chuyền ngắn
98
Tầm nhìn
74
Tạt bóng
90
Chuyền dài
80
Đá phạt
41
Sút xoáy
64
Rê bóng
90
Giữ bóng
93
Khéo léo
82
Thăng bằng
83
Phản ứng
100
Kèm người
101
Lấy bóng
102
Cắt bóng
99
Đánh đầu
94
Xoạc bóng
100
Sức mạnh
95
Thể lực
102
Quyết đoán
89
Nhảy
100
Bình tĩnh
87
TM đổ người
8
TM bắt bóng
12
TM phát bóng
10
TM phản xạ
7
TM chọn vị trí
7
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 15 - 40

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2014~ |
RB Leipzig
|
|
| 2014~2014 | VfL 보훔 II |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
1.03% |
| 2 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.94% |
| 3 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.92% |
| 4 |
F. Valverde
RM
123
32
|
0.71% |
| 5 |
?? Hùng D?ng
|
0.7% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.7% |
| 7 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.67% |
| 8 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.6% |
| 9 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.57% |
| 10 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.54% |
| 11 |
J. Bellingham
CAM
114
28
|
0.42% |
| 12 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.41% |
| 13 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.39% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.38% |
| 15 |
D. Alaba
LB
114
27
|
0.36% |
| 16 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 17 |
O. Dembélé
ST
123
31
|
0.33% |
| 18 |
D. Beckham
RM
115
28
|
0.33% |
| 19 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.33% |
| 20 |
Casemiro
CDM
115
27
|
0.31% |
Ronaldo
A. Rüdiger
F. Valverde
Cristiano Ronaldo
K. Mbappé
T. Hernández