93
CB
L. Klostermann
16
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Lukas Klostermann
CB
93
RB
92
187cm
|
88kg
|
Trung bình
|
Nổi tiếng
Level
34
79
79
80
80
80
79
86
82
82
90
90
89
89
88
88
90
Tốc độ
92
Sút
63
Chuyền bóng
76
Rê bóng
82
Phòng thủ
91
Thể chất
86
Tốc độ
92
Tăng tốc
92
Dứt điểm
68
Lực sút
71
Sút xa
47
Chọn vị trí
80
Vô lê
56
Penalty
48
Chuyền ngắn
85
Tầm nhìn
68
Tạt bóng
84
Chuyền dài
76
Đá phạt
39
Sút xoáy
61
Rê bóng
83
Giữ bóng
84
Khéo léo
76
Thăng bằng
73
Phản ứng
92
Kèm người
92
Lấy bóng
92
Cắt bóng
91
Đánh đầu
88
Xoạc bóng
95
Sức mạnh
88
Thể lực
85
Quyết đoán
83
Nhảy
99
Bình tĩnh
80
TM đổ người
27
TM bắt bóng
30
TM phát bóng
28
TM phản xạ
26
TM chọn vị trí
26
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2014~ |
RB Leipzig
|
|
| 2014~2014 | VfL 보훔 II |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
1.03% |
| 2 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.94% |
| 3 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.92% |
| 4 |
F. Valverde
RM
123
32
|
0.71% |
| 5 |
?? Hùng D?ng
|
0.7% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.7% |
| 7 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.67% |
| 8 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.6% |
| 9 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.57% |
| 10 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.54% |
| 11 |
J. Bellingham
CAM
114
28
|
0.42% |
| 12 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.41% |
| 13 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.39% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.38% |
| 15 |
D. Alaba
LB
114
27
|
0.36% |
| 16 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 17 |
O. Dembélé
ST
123
31
|
0.33% |
| 18 |
D. Beckham
RM
115
28
|
0.33% |
| 19 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.33% |
| 20 |
Casemiro
CDM
115
27
|
0.31% |
Ronaldo
A. Rüdiger
F. Valverde
Cristiano Ronaldo
K. Mbappé
T. Hernández