Giờ Reset Cầu Thủ
Xem Hướng dẫn về giờ reset cầu thủ FO4 mới nhất 2026
| OVR | Cầu thủ | Giờ reset |
|---|---|---|
|
CAM
110
|
L. Messi
27
|
Chẵn 00-30
Xem
|
|
ST
110
|
Ronaldo
28
|
Chẵn 00-30
Xem
|
|
RW
112
|
B. Saka
25
|
Lẻ 10 - 40
Xem
|
|
CM
110
|
L. Matthäus
27
|
Chẵn 00-30
Xem
|
|
CF
110
|
A. Griezmann
26
|
Lẻ 10 - 40
Xem
|
|
CF
110
|
Pelé
27
|
Chẵn 00-30
Xem
|
|
CB
110
|
Rúben Dias
26
|
Lẻ 10 - 40
Xem
|
|
CF
110
|
T. Müller
26
|
Chẵn 00-30
Xem
|
|
CM
112
|
G. Xhaka
26
|
Lẻ 10 - 40
Xem
|
|
CM
110
|
L. Modrić
26
|
Chẵn 00-30
Xem
|
|
CM
110
|
P. Højbjerg
25
|
Lẻ 10 - 40
Xem
|
|
CF
110
|
Eusébio
27
|
Chẵn 00-30
Xem
|
|
LW
110
|
Lẻ 10 - 40
Xem
|
|
|
CDM
112
|
Lẻ 10 - 40
Xem
|
|
|
LB
110
|
T. Hernández
25
|
Lẻ 10 - 40
Xem
|
|
ST
110
|
Joselu
25
|
Chẵn 30-59
Xem
|
|
CM
110
|
L. Modrić
26
|
Chẵn 30-59
Xem
|
|
CB
110
|
C. Smalling
25
|
Chẵn 30-59
Xem
|
|
RM
110
|
D. Beckham
26
|
Chẵn 00-25
Xem
|
|
GK
110
|
Chẵn 30-59
Xem
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
T. Pukki
ST
100
19
|
20% |
| 2 |
L. Trossard
CF
108
25
|
20% |
| 3 |
A. Haidara
CDM
102
21
|
20% |
| 4 |
Carlos Augusto
LWB
105
23
|
20% |
| 5 |
K. Asllani
CM
104
22
|
20% |
L. Messi
B. Saka
Joselu
D. Beckham
T. Pukki
L. Trossard