112
CDM
A. Tchouaméni
25
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Aurélien Tchouaméni
CDM
112
188cm
|
82kg
|
Nhỏ
|
Ngôi sao
Level
29
102
103
102
102
107
104
109
103
103
109
108
106
106
106
106
109
Tốc độ
102
Sút
96
Chuyền bóng
104
Rê bóng
104
Phòng thủ
108
Thể chất
109
Tốc độ
103
Tăng tốc
101
Dứt điểm
87
Lực sút
111
Sút xa
110
Chọn vị trí
102
Vô lê
80
Penalty
80
Chuyền ngắn
112
Tầm nhìn
106
Tạt bóng
92
Chuyền dài
110
Đá phạt
82
Sút xoáy
99
Rê bóng
105
Giữ bóng
104
Khéo léo
104
Thăng bằng
107
Phản ứng
108
Kèm người
102
Lấy bóng
112
Cắt bóng
113
Đánh đầu
110
Xoạc bóng
108
Sức mạnh
109
Thể lực
109
Quyết đoán
114
Nhảy
106
Bình tĩnh
103
TM đổ người
21
TM bắt bóng
20
TM phát bóng
20
TM phản xạ
19
TM chọn vị trí
20
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Lẻ 10 - 40

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2022~ |
Real Madrid
|
|
| 2020~ |
AS Monaco
|
|
| 2020~2022 |
AS Monaco
|
|
| 2018~2020 |
FC Girondaeng Bordeaux
|
|
| 2017~2018 | 지롱댕 보르도 II | |
| 2017~2020 |
FC Girondaeng Bordeaux
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
1.03% |
| 2 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.94% |
| 3 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.92% |
| 4 |
F. Valverde
RM
123
32
|
0.71% |
| 5 |
?? Hùng D?ng
|
0.7% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.7% |
| 7 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.67% |
| 8 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.6% |
| 9 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.57% |
| 10 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.54% |
| 11 |
J. Bellingham
CAM
114
28
|
0.42% |
| 12 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.41% |
| 13 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.39% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.38% |
| 15 |
D. Alaba
LB
114
27
|
0.36% |
| 16 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 17 |
O. Dembélé
ST
123
31
|
0.33% |
| 18 |
D. Beckham
RM
115
28
|
0.33% |
| 19 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.33% |
| 20 |
Casemiro
CDM
115
27
|
0.31% |
Ronaldo
Cristiano Ronaldo
T. Hernández