115
CDM
A. Tchouaméni
26
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Aurélien Tchouaméni
CDM
115
188cm
|
82kg
|
Nhỏ
|
Ngôi sao
Level
27
103
106
104
104
111
108
112
106
106
111
111
109
109
108
108
111
Tốc độ
105
Sút
95
Chuyền bóng
108
Rê bóng
108
Phòng thủ
112
Thể chất
110
Tốc độ
107
Tăng tốc
104
Dứt điểm
88
Lực sút
108
Sút xa
104
Chọn vị trí
101
Vô lê
82
Penalty
83
Chuyền ngắn
116
Tầm nhìn
113
Tạt bóng
89
Chuyền dài
117
Đá phạt
85
Sút xoáy
104
Rê bóng
108
Giữ bóng
109
Khéo léo
107
Thăng bằng
110
Phản ứng
112
Kèm người
112
Lấy bóng
115
Cắt bóng
112
Đánh đầu
111
Xoạc bóng
109
Sức mạnh
110
Thể lực
113
Quyết đoán
110
Nhảy
110
Bình tĩnh
109
TM đổ người
16
TM bắt bóng
18
TM phát bóng
19
TM phản xạ
16
TM chọn vị trí
18
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2022~ |
Real Madrid
|
|
| 2020~ |
AS Monaco
|
|
| 2020~2022 |
AS Monaco
|
|
| 2018~2020 |
FC Girondaeng Bordeaux
|
|
| 2017~2018 | 지롱댕 보르도 II | |
| 2017~2020 |
FC Girondaeng Bordeaux
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
0.57% |
| 2 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.53% |
| 3 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.49% |
| 4 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.45% |
| 5 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.42% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.42% |
| 7 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.42% |
| 8 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.42% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.41% |
| 10 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.4% |
| 11 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.4% |
| 12 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.37% |
| 13 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.37% |
| 14 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.37% |
| 15 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.37% |
| 16 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.34% |
| 17 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.34% |
| 18 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.33% |
| 19 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.31% |
| 20 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.31% |
Ronaldo
D. Beckham
T. Hernández
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
Cristiano Ronaldo