100
CDM
A. Tchouaméni
20
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Aurélien Tchouaméni
CDM
100
CM
98
CB
99
188cm
|
82kg
|
Nhỏ
|
Ngôi sao
Level
38
90
91
90
90
95
93
97
92
92
96
96
94
94
94
94
96
Tốc độ
89
Sút
85
Chuyền bóng
93
Rê bóng
91
Phòng thủ
97
Thể chất
96
Tốc độ
89
Tăng tốc
90
Dứt điểm
81
Lực sút
96
Sút xa
90
Chọn vị trí
89
Vô lê
68
Penalty
72
Chuyền ngắn
99
Tầm nhìn
96
Tạt bóng
84
Chuyền dài
98
Đá phạt
71
Sút xoáy
91
Rê bóng
90
Giữ bóng
96
Khéo léo
87
Thăng bằng
86
Phản ứng
96
Kèm người
97
Lấy bóng
99
Cắt bóng
99
Đánh đầu
90
Xoạc bóng
96
Sức mạnh
96
Thể lực
97
Quyết đoán
96
Nhảy
99
Bình tĩnh
96
TM đổ người
32
TM bắt bóng
31
TM phát bóng
34
TM phản xạ
30
TM chọn vị trí
34
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2022~ |
Real Madrid
|
|
| 2020~ |
AS Monaco
|
|
| 2020~2022 |
AS Monaco
|
|
| 2018~2020 |
FC Girondaeng Bordeaux
|
|
| 2017~2018 | 지롱댕 보르도 II | |
| 2017~2020 |
FC Girondaeng Bordeaux
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
1.03% |
| 2 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.94% |
| 3 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.92% |
| 4 |
F. Valverde
RM
123
32
|
0.71% |
| 5 |
?? Hùng D?ng
|
0.7% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.7% |
| 7 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.67% |
| 8 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.6% |
| 9 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.57% |
| 10 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.54% |
| 11 |
J. Bellingham
CAM
114
28
|
0.42% |
| 12 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.41% |
| 13 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.39% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.38% |
| 15 |
D. Alaba
LB
114
27
|
0.36% |
| 16 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 17 |
O. Dembélé
ST
123
31
|
0.33% |
| 18 |
D. Beckham
RM
115
28
|
0.33% |
| 19 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.33% |
| 20 |
Casemiro
CDM
115
27
|
0.31% |
Ronaldo
Cristiano Ronaldo
T. Hernández