110
CF
D. Tadić
26
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Dušan Tadić
CF
110
LW
110
RW
110
181cm
|
76kg
|
Trung bình
|
Ngôi sao
Level
26
105
107
107
107
100
107
82
107
107
71
72
80
80
85
85
71
Tốc độ
104
Sút
107
Chuyền bóng
108
Rê bóng
106
Phòng thủ
55
Thể chất
95
Tốc độ
104
Tăng tốc
104
Dứt điểm
108
Lực sút
107
Sút xa
106
Chọn vị trí
113
Vô lê
98
Penalty
108
Chuyền ngắn
107
Tầm nhìn
113
Tạt bóng
114
Chuyền dài
97
Đá phạt
106
Sút xoáy
114
Rê bóng
107
Giữ bóng
105
Khéo léo
106
Thăng bằng
105
Phản ứng
108
Kèm người
55
Lấy bóng
51
Cắt bóng
49
Đánh đầu
90
Xoạc bóng
46
Sức mạnh
94
Thể lực
104
Quyết đoán
92
Nhảy
90
Bình tĩnh
106
TM đổ người
15
TM bắt bóng
15
TM phát bóng
18
TM phản xạ
19
TM chọn vị trí
14
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 30-59

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2023~ |
Fenerbahce SK
|
|
| 2023~2025 |
Fenerbahce SK
|
|
| 2018~ |
Ajax
|
|
| 2018~2023 |
Ajax
|
|
| 2014~2018 |
southampton
|
|
| 2012~2014 |
FC Tventer
|
|
| 2010~2012 |
FC Groningen
|
|
| 2008~2010 | 보이보디나 노비사드 | |
| 2006~2010 | 보이보디나 노비사드 |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
1.03% |
| 2 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.94% |
| 3 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.92% |
| 4 |
F. Valverde
RM
123
32
|
0.71% |
| 5 |
?? Hùng D?ng
|
0.7% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.7% |
| 7 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.67% |
| 8 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.6% |
| 9 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.57% |
| 10 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.54% |
| 11 |
J. Bellingham
CAM
114
28
|
0.42% |
| 12 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.41% |
| 13 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.39% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.38% |
| 15 |
D. Alaba
LB
114
27
|
0.36% |
| 16 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 17 |
O. Dembélé
ST
123
31
|
0.33% |
| 18 |
D. Beckham
RM
115
28
|
0.33% |
| 19 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.33% |
| 20 |
Casemiro
CDM
115
27
|
0.31% |
Ronaldo
A. Rüdiger
F. Valverde
Cristiano Ronaldo
K. Mbappé
T. Hernández