106
LW
D. Tadić
24
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Dušan Tadić
LW
106
181cm
|
76kg
|
Trung bình
|
Ngôi sao
Level
21
100
102
103
103
97
103
80
103
103
70
70
78
78
83
83
70
Tốc độ
100
Sút
102
Chuyền bóng
105
Rê bóng
102
Phòng thủ
55
Thể chất
91
Tốc độ
101
Tăng tốc
99
Dứt điểm
104
Lực sút
102
Sút xa
102
Chọn vị trí
106
Vô lê
97
Penalty
102
Chuyền ngắn
105
Tầm nhìn
107
Tạt bóng
111
Chuyền dài
95
Đá phạt
103
Sút xoáy
108
Rê bóng
105
Giữ bóng
100
Khéo léo
101
Thăng bằng
101
Phản ứng
102
Kèm người
55
Lấy bóng
51
Cắt bóng
50
Đánh đầu
84
Xoạc bóng
50
Sức mạnh
91
Thể lực
100
Quyết đoán
85
Nhảy
84
Bình tĩnh
103
TM đổ người
11
TM bắt bóng
11
TM phát bóng
14
TM phản xạ
16
TM chọn vị trí
9
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 19 - 39

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2023~ |
Fenerbahce SK
|
|
| 2023~2025 |
Fenerbahce SK
|
|
| 2018~ |
Ajax
|
|
| 2018~2023 |
Ajax
|
|
| 2014~2018 |
southampton
|
|
| 2012~2014 |
FC Tventer
|
|
| 2010~2012 |
FC Groningen
|
|
| 2008~2010 | 보이보디나 노비사드 | |
| 2006~2010 | 보이보디나 노비사드 |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
T. Pukki
ST
100
19
|
20% |
| 2 |
L. Trossard
CF
108
25
|
20% |
| 3 |
A. Haidara
CDM
102
21
|
20% |
| 4 |
Carlos Augusto
LWB
105
23
|
20% |
| 5 |
K. Asllani
CM
104
22
|
20% |
T. Pukki
L. Trossard