110
CM
F. Rijkaard
26
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Frank Rijkaard
CM
110
CDM
109
RM
108
187cm
|
85kg
|
Trung bình
|
Siêu sao
Level
22
105
105
104
104
107
105
106
105
105
105
105
105
105
105
105
105
Tốc độ
102
Sút
102
Chuyền bóng
103
Rê bóng
106
Phòng thủ
104
Thể chất
107
Tốc độ
105
Tăng tốc
99
Dứt điểm
100
Lực sút
108
Sút xa
107
Chọn vị trí
109
Vô lê
87
Penalty
90
Chuyền ngắn
109
Tầm nhìn
103
Tạt bóng
99
Chuyền dài
108
Đá phạt
84
Sút xoáy
95
Rê bóng
106
Giữ bóng
108
Khéo léo
103
Thăng bằng
106
Phản ứng
105
Kèm người
99
Lấy bóng
108
Cắt bóng
106
Đánh đầu
109
Xoạc bóng
104
Sức mạnh
109
Thể lực
110
Quyết đoán
102
Nhảy
105
Bình tĩnh
108
TM đổ người
15
TM bắt bóng
10
TM phát bóng
13
TM phản xạ
14
TM chọn vị trí
11
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 30-59

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 1993~1995 |
Ajax
|
|
| 1988~1993 |
AC Milan
|
|
| 1987~1988 |
Real Zaragoza
|
|
| 1980~1987 |
Ajax
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
T. Pukki
ST
100
19
|
20% |
| 2 |
L. Trossard
CF
108
25
|
20% |
| 3 |
A. Haidara
CDM
102
21
|
20% |
| 4 |
Carlos Augusto
LWB
105
23
|
20% |
| 5 |
K. Asllani
CM
104
22
|
20% |
T. Pukki
L. Trossard