110
LB
J. Riise
25
THÔNG TIN CẦU THỦ:
John Arne Riise
LB
110
LM
108
188cm
|
77kg
|
Trung bình
|
Ngôi sao
Level
31
104
104
104
104
105
104
106
105
105
105
104
107
107
107
107
105
Tốc độ
107
Sút
104
Chuyền bóng
105
Rê bóng
101
Phòng thủ
105
Thể chất
106
Tốc độ
110
Tăng tốc
105
Dứt điểm
96
Lực sút
115
Sút xa
111
Chọn vị trí
110
Vô lê
107
Penalty
97
Chuyền ngắn
107
Tầm nhìn
102
Tạt bóng
109
Chuyền dài
101
Đá phạt
108
Sút xoáy
107
Rê bóng
99
Giữ bóng
106
Khéo léo
97
Thăng bằng
96
Phản ứng
106
Kèm người
105
Lấy bóng
109
Cắt bóng
105
Đánh đầu
94
Xoạc bóng
109
Sức mạnh
105
Thể lực
112
Quyết đoán
107
Nhảy
93
Bình tĩnh
102
TM đổ người
21
TM bắt bóng
23
TM phát bóng
22
TM phản xạ
20
TM chọn vị trí
24
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Lẻ 50 - Chẵn 20

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2017~2018 | SK 롤론 | |
| 2016~2016 |
|
|
| 2015~2016 | 델리 다이나모스 FC | |
| 2014~2015 |
APOEL FC
|
|
| 2011~2014 |
Fulham
|
|
| 2008~2011 |
AS Roma
|
|
| 2001~2008 |
Liverpool
|
|
| 1999~2001 |
AS Monaco
|
|
| 1997~1999 |
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
T. Pukki
ST
100
19
|
20% |
| 2 |
L. Trossard
CF
108
25
|
20% |
| 3 |
A. Haidara
CDM
102
21
|
20% |
| 4 |
Carlos Augusto
LWB
105
23
|
20% |
| 5 |
K. Asllani
CM
104
22
|
20% |
T. Pukki
L. Trossard