110
CM
F. Lampard
27
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Frank Lampard
CM
110
184cm
|
89kg
|
Trung bình
|
Siêu sao
Level
24
107
107
106
106
107
107
100
106
106
95
94
97
97
99
99
95
Tốc độ
101
Sút
110
Chuyền bóng
106
Rê bóng
105
Phòng thủ
91
Thể chất
102
Tốc độ
101
Tăng tốc
101
Dứt điểm
111
Lực sút
110
Sút xa
111
Chọn vị trí
114
Vô lê
106
Penalty
111
Chuyền ngắn
109
Tầm nhìn
107
Tạt bóng
100
Chuyền dài
108
Đá phạt
105
Sút xoáy
106
Rê bóng
104
Giữ bóng
110
Khéo léo
99
Thăng bằng
106
Phản ứng
105
Kèm người
88
Lấy bóng
92
Cắt bóng
95
Đánh đầu
96
Xoạc bóng
84
Sức mạnh
99
Thể lực
110
Quyết đoán
101
Nhảy
98
Bình tĩnh
107
TM đổ người
15
TM bắt bóng
18
TM phát bóng
18
TM phản xạ
12
TM chọn vị trí
14
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 20-40

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2015~2016 |
New York City FC
|
|
| 2014~2015 |
Manchester City
|
|
| 2001~2014 |
Chelsea
|
|
| 1995~1996 |
swansea city
|
|
| 1995~2001 |
West Ham United
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
1.03% |
| 2 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.94% |
| 3 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.92% |
| 4 |
F. Valverde
RM
123
32
|
0.71% |
| 5 |
?? Hùng D?ng
|
0.7% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.7% |
| 7 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.67% |
| 8 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.6% |
| 9 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.57% |
| 10 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.54% |
| 11 |
J. Bellingham
CAM
114
28
|
0.42% |
| 12 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.41% |
| 13 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.39% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.38% |
| 15 |
D. Alaba
LB
114
27
|
0.36% |
| 16 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 17 |
O. Dembélé
ST
123
31
|
0.33% |
| 18 |
D. Beckham
RM
115
28
|
0.33% |
| 19 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.33% |
| 20 |
Casemiro
CDM
115
27
|
0.31% |
F. Valverde
K. Mbappé