125
CAM
F. Lampard
35
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Frank Lampard
CAM
125
CM
125
184cm
|
89kg
|
Trung bình
|
Siêu sao
Level
37
121
122
122
122
122
122
115
122
122
109
108
113
113
115
115
109
Tốc độ
118
Sút
125
Chuyền bóng
123
Rê bóng
120
Phòng thủ
103
Thể chất
118
Tốc độ
118
Tăng tốc
118
Dứt điểm
124
Lực sút
127
Sút xa
127
Chọn vị trí
124
Vô lê
124
Penalty
125
Chuyền ngắn
124
Tầm nhìn
125
Tạt bóng
123
Chuyền dài
124
Đá phạt
124
Sút xoáy
123
Rê bóng
120
Giữ bóng
122
Khéo léo
118
Thăng bằng
122
Phản ứng
122
Kèm người
98
Lấy bóng
108
Cắt bóng
107
Đánh đầu
109
Xoạc bóng
98
Sức mạnh
115
Thể lực
127
Quyết đoán
116
Nhảy
111
Bình tĩnh
124
TM đổ người
27
TM bắt bóng
29
TM phát bóng
27
TM phản xạ
28
TM chọn vị trí
25
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2015~2016 |
New York City FC
|
|
| 2014~2015 |
Manchester City
|
|
| 2001~2014 |
Chelsea
|
|
| 1995~1996 |
swansea city
|
|
| 1995~2001 |
West Ham United
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
1.31% |
| 2 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.9% |
| 3 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.85% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.83% |
| 5 |
?? Hùng D?ng
|
0.82% |
| 6 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.75% |
| 7 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.75% |
| 8 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.67% |
| 9 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.6% |
| 10 |
F. Valverde
RM
123
32
|
0.57% |
| 11 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.52% |
| 12 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.48% |
| 13 |
J. Bellingham
CAM
114
28
|
0.42% |
| 14 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.38% |
| 15 |
D. Alaba
LB
114
27
|
0.36% |
| 16 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.34% |
| 17 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.33% |
| 18 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.33% |
| 19 |
Casemiro
CDM
115
27
|
0.32% |
| 20 |
Lucio
CB
115
28
|
0.32% |
F. Valverde
K. Mbappé