119
CAM
F. Lampard
31
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Frank Lampard
CAM
119
184cm
|
89kg
|
Trung bình
|
Siêu sao
Level
32
115
116
115
115
115
116
108
116
116
102
101
105
105
108
108
102
Tốc độ
111
Sút
119
Chuyền bóng
117
Rê bóng
114
Phòng thủ
96
Thể chất
110
Tốc độ
111
Tăng tốc
111
Dứt điểm
118
Lực sút
121
Sút xa
121
Chọn vị trí
119
Vô lê
118
Penalty
118
Chuyền ngắn
118
Tầm nhìn
118
Tạt bóng
116
Chuyền dài
118
Đá phạt
118
Sút xoáy
117
Rê bóng
114
Giữ bóng
116
Khéo léo
111
Thăng bằng
116
Phản ứng
116
Kèm người
92
Lấy bóng
99
Cắt bóng
99
Đánh đầu
104
Xoạc bóng
90
Sức mạnh
108
Thể lực
120
Quyết đoán
108
Nhảy
104
Bình tĩnh
117
TM đổ người
20
TM bắt bóng
23
TM phát bóng
20
TM phản xạ
24
TM chọn vị trí
22
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2015~2016 |
New York City FC
|
|
| 2014~2015 |
Manchester City
|
|
| 2001~2014 |
Chelsea
|
|
| 1995~1996 |
swansea city
|
|
| 1995~2001 |
West Ham United
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
T. Pukki
ST
100
19
|
20% |
| 2 |
L. Trossard
CF
108
25
|
20% |
| 3 |
A. Haidara
CDM
102
21
|
20% |
| 4 |
Carlos Augusto
LWB
105
23
|
20% |
| 5 |
K. Asllani
CM
104
22
|
20% |
L. Trossard