134
CM
F. Lampard
36
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Frank Lampard
CM
134
CAM
134
184cm
|
89kg
|
Trung bình
|
Siêu sao
Level
51
131
131
131
131
131
131
126
131
131
121
121
124
124
126
126
121
Tốc độ
127
Sút
135
Chuyền bóng
132
Rê bóng
129
Phòng thủ
117
Thể chất
129
Tốc độ
127
Tăng tốc
128
Dứt điểm
135
Lực sút
137
Sút xa
137
Chọn vị trí
136
Vô lê
132
Penalty
137
Chuyền ngắn
133
Tầm nhìn
131
Tạt bóng
132
Chuyền dài
133
Đá phạt
133
Sút xoáy
134
Rê bóng
129
Giữ bóng
132
Khéo léo
127
Thăng bằng
133
Phản ứng
130
Kèm người
114
Lấy bóng
121
Cắt bóng
121
Đánh đầu
117
Xoạc bóng
112
Sức mạnh
126
Thể lực
137
Quyết đoán
128
Nhảy
124
Bình tĩnh
137
TM đổ người
44
TM bắt bóng
43
TM phát bóng
44
TM phản xạ
40
TM chọn vị trí
41
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2015~2016 |
New York City FC
|
|
| 2014~2015 |
Manchester City
|
|
| 2001~2014 |
Chelsea
|
|
| 1995~1996 |
swansea city
|
|
| 1995~2001 |
West Ham United
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
1.31% |
| 2 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.9% |
| 3 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.85% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.83% |
| 5 |
?? Hùng D?ng
|
0.82% |
| 6 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.75% |
| 7 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.75% |
| 8 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.67% |
| 9 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.6% |
| 10 |
F. Valverde
RM
123
32
|
0.57% |
| 11 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.52% |
| 12 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.48% |
| 13 |
J. Bellingham
CAM
114
28
|
0.42% |
| 14 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.38% |
| 15 |
D. Alaba
LB
114
27
|
0.36% |
| 16 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.34% |
| 17 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.33% |
| 18 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.33% |
| 19 |
Casemiro
CDM
115
27
|
0.32% |
| 20 |
Lucio
CB
115
28
|
0.32% |
F. Valverde
K. Mbappé