110
LW
F. Ribéry
26
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Franck Ribéry
LW
110
170cm
|
72kg
|
Trung bình
|
Huyền thoại
Level
32
102
106
107
107
99
106
83
107
107
72
72
82
82
87
87
72
Tốc độ
110
Sút
101
Chuyền bóng
103
Rê bóng
111
Phòng thủ
57
Thể chất
94
Tốc độ
108
Tăng tốc
114
Dứt điểm
102
Lực sút
105
Sút xa
102
Chọn vị trí
106
Vô lê
87
Penalty
93
Chuyền ngắn
102
Tầm nhìn
107
Tạt bóng
109
Chuyền dài
97
Đá phạt
100
Sút xoáy
110
Rê bóng
114
Giữ bóng
108
Khéo léo
114
Thăng bằng
112
Phản ứng
107
Kèm người
58
Lấy bóng
55
Cắt bóng
56
Đánh đầu
77
Xoạc bóng
51
Sức mạnh
93
Thể lực
104
Quyết đoán
91
Nhảy
82
Bình tĩnh
114
TM đổ người
25
TM bắt bóng
24
TM phát bóng
21
TM phản xạ
20
TM chọn vị trí
23
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Lẻ 50 - Chẵn 20

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2021~ |
Salernitana
|
|
| 2021~2022 |
|
|
| 2019~2021 |
Fiorentina
|
|
| 2007~2019 |
Bayern Munich
|
|
| 2005~2005 |
Galatasaray SK
|
|
| 2005~2007 |
Olympique Marseille
|
|
| 2004~2004 |
FC Metz
|
|
| 2003~2004 |
Stade Breast 29
|
|
| 2002~2003 | 올랭피크 알레스 | |
| 2000~2002 |
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
T. Pukki
ST
100
19
|
20% |
| 2 |
L. Trossard
CF
108
25
|
20% |
| 3 |
A. Haidara
CDM
102
21
|
20% |
| 4 |
Carlos Augusto
LWB
105
23
|
20% |
| 5 |
K. Asllani
CM
104
22
|
20% |
T. Pukki
L. Trossard