Giờ Reset Cầu Thủ
Xem Hướng dẫn về giờ reset cầu thủ FO4 mới nhất 2026
| OVR | Cầu thủ | Giờ reset |
|---|---|---|
|
ST
103
|
Chẵn 00-25
Xem
|
|
|
LW
103
|
I. Perišić
23
|
Chẵn 50- Lẻ 10
Xem
|
|
ST
103
|
D. Sturridge
22
|
Chẵn 50- Lẻ 10
Xem
|
|
LWB
103
|
Chẵn 50- Lẻ 10
Xem
|
|
|
ST
103
|
M. Batshuayi
22
|
Chẵn 50- Lẻ 10
Xem
|
|
CM
103
|
Y. Tielemans
23
|
Chẵn 50- Lẻ 10
Xem
|
|
CB
103
|
J. Timber
21
|
Chẵn 51 - Lẻ 11
Xem
|
|
RM
103
|
M. Wolf
21
|
Chẵn 50- Lẻ 10
Xem
|
|
LM
103
|
Chẵn 56 - Lẻ 16
Xem
|
|
|
CDM
103
|
Chẵn 50- Lẻ 10
Xem
|
|
|
CB
103
|
Bremer
21
|
Chẵn 34 - Chẵn 54
Xem
|
|
CDM
103
|
F. Kessié
21
|
Chẵn 50- Lẻ 10
Xem
|
|
CB
103
|
L. Martínez
21
|
Chẵn 29 - Chẵn 49
Xem
|
|
LM
103
|
F. Ljungberg
22
|
Chẵn 00-30
Xem
|
|
ST
103
|
Rafa Mir
22
|
Chẵn 50- Lẻ 10
Xem
|
|
CB
103
|
Kim Min Jae
22
|
Chẵn 34 - Chẵn 54
Xem
|
|
CAM
103
|
A. Mostovoi
22
|
Chẵn 00-30
Xem
|
|
ST
103
|
P. Schick
22
|
Chẵn 50- Lẻ 10
Xem
|
|
CDM
103
|
I. Sangaré
22
|
Chẵn 24 - Chẵn 44
Xem
|
|
GK
103
|
J. Dudek
19
|
Chẵn 00-30
Xem
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
1.03% |
| 2 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.94% |
| 3 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.92% |
| 4 |
F. Valverde
RM
123
32
|
0.71% |
| 5 |
?? Hùng D?ng
|
0.7% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.7% |
| 7 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.67% |
| 8 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.6% |
| 9 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.57% |
| 10 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.54% |
| 11 |
J. Bellingham
CAM
114
28
|
0.42% |
| 12 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.41% |
| 13 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.39% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.38% |
| 15 |
D. Alaba
LB
114
27
|
0.36% |
| 16 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 17 |
O. Dembélé
ST
123
31
|
0.33% |
| 18 |
D. Beckham
RM
115
28
|
0.33% |
| 19 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.33% |
| 20 |
Casemiro
CDM
115
27
|
0.31% |
Fernando Torres
I. Perišić
J. Timber
F. Ljungberg
Ronaldo
A. Rüdiger
F. Valverde
Cristiano Ronaldo
K. Mbappé
T. Hernández