103
CAM
A. Mostovoi
22
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Aleksandr Mostovoi
CAM
103
CF
102
177cm
|
75kg
|
Trung bình
|
Ngôi sao
Level
23
98
99
99
99
95
100
82
98
98
74
74
80
80
83
83
74
Tốc độ
94
Sút
99
Chuyền bóng
98
Rê bóng
102
Phòng thủ
60
Thể chất
92
Tốc độ
95
Tăng tốc
94
Dứt điểm
101
Lực sút
98
Sút xa
100
Chọn vị trí
97
Vô lê
92
Penalty
99
Chuyền ngắn
101
Tầm nhìn
100
Tạt bóng
95
Chuyền dài
94
Đá phạt
104
Sút xoáy
102
Rê bóng
103
Giữ bóng
103
Khéo léo
101
Thăng bằng
96
Phản ứng
99
Kèm người
49
Lấy bóng
59
Cắt bóng
62
Đánh đầu
91
Xoạc bóng
64
Sức mạnh
91
Thể lực
95
Quyết đoán
95
Nhảy
90
Bình tĩnh
99
TM đổ người
15
TM bắt bóng
13
TM phát bóng
13
TM phản xạ
16
TM chọn vị trí
15
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 00-30

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2004~2005 |
Deportivo Alaves
|
|
| 1996~2004 |
RC Celta Vigo
|
|
| 1994~1996 |
RC Strasbourg
|
|
| 1993~1994 |
Caen
|
|
| 1992~1993 |
SL Benfica
|
|
| 1987~1991 |
Spartak moscow
|
|
| 1986~1987 | 프레스냐 모스크바 |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
1.03% |
| 2 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.94% |
| 3 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.92% |
| 4 |
F. Valverde
RM
123
32
|
0.71% |
| 5 |
?? Hùng D?ng
|
0.7% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.7% |
| 7 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.67% |
| 8 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.6% |
| 9 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.57% |
| 10 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.54% |
| 11 |
J. Bellingham
CAM
114
28
|
0.42% |
| 12 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.41% |
| 13 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.39% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.38% |
| 15 |
D. Alaba
LB
114
27
|
0.36% |
| 16 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 17 |
O. Dembélé
ST
123
31
|
0.33% |
| 18 |
D. Beckham
RM
115
28
|
0.33% |
| 19 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.33% |
| 20 |
Casemiro
CDM
115
27
|
0.31% |
Ronaldo
A. Rüdiger
F. Valverde
Cristiano Ronaldo
K. Mbappé
T. Hernández