103
CDM
R. Mandragora
21
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Rolando Mandragora
CDM
103
CM
102
183cm
|
75kg
|
Nhỏ
|
Nổi tiếng
Level
21
92
94
93
93
99
95
100
94
94
98
98
97
97
97
97
98
Tốc độ
84
Sút
90
Chuyền bóng
96
Rê bóng
97
Phòng thủ
100
Thể chất
99
Tốc độ
85
Tăng tốc
84
Dứt điểm
88
Lực sút
95
Sút xa
98
Chọn vị trí
86
Vô lê
82
Penalty
77
Chuyền ngắn
102
Tầm nhìn
93
Tạt bóng
90
Chuyền dài
103
Đá phạt
82
Sút xoáy
88
Rê bóng
97
Giữ bóng
102
Khéo léo
91
Thăng bằng
98
Phản ứng
97
Kèm người
100
Lấy bóng
103
Cắt bóng
105
Đánh đầu
94
Xoạc bóng
91
Sức mạnh
98
Thể lực
107
Quyết đoán
95
Nhảy
98
Bình tĩnh
100
TM đổ người
12
TM bắt bóng
11
TM phát bóng
14
TM phản xạ
14
TM chọn vị trí
11
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 50- Lẻ 10

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2022~ |
Fiorentina
|
|
| 2021~ |
Torino
|
|
| 2021~2022 |
Torino
|
|
| 2020~2020 |
Juventus F.C
|
|
| 2020~2021 |
Udinese
|
|
| 2018~2020 |
Udinese
|
|
| 2018~2021 |
Udinese
|
|
| 2017~2018 |
Crotone
|
|
| 2016~2016 | 페스카라 | |
| 2016~2017 |
Juventus F.C
|
|
| 2016~2018 |
Juventus F.C
|
|
| 2015~2016 |
|
|
| 2014~2015 |
Genoa
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
P. Maldini
LB
125
32
|
5.56% |
| 2 |
R. Baggio
CF
125
33
|
5.56% |
| 3 |
Lilian Thuram
RB
123
31
|
5.56% |
| 4 |
Luís Figo
RW
124
32
|
5.56% |
| 5 |
L. Matthäus
CM
126
33
|
5.56% |
| 6 |
G. Batistuta
ST
124
32
|
5.56% |
| 7 |
A. Brehme
CDM
102
22
|
5.56% |
| 8 |
X. Shaqiri
CAM
103
23
|
5.56% |
| 9 |
P. Vieira
CM
107
25
|
5.56% |
| 10 |
I. Perišić
LW
109
26
|
5.56% |
| 11 |
Mailson -4
GK
67
5
|
5.56% |
| 12 |
D. Bergkamp
CF
111
26
|
5.56% |
| 13 |
R. Bellanova
RWB
110
24
|
5.56% |
| 14 |
Maicon
RB
117
28
|
5.56% |
| 15 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
5.56% |
| 16 |
Z. Ibrahimović
ST
118
31
|
5.56% |
| 17 |
Ronaldo
ST
120
32
|
5.56% |
| 18 |
R. Gullit
CF
117
31
|
5.56% |
P. Maldini
A. Brehme
X. Shaqiri
P. Vieira
I. Perišić
D. Bergkamp
R. Bellanova
Maicon
Ronaldo