103
ST
Fernando Torres
22
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Fernando Torres
ST
103
186cm
|
78kg
|
Trung bình
|
Huyền thoại
Level
24
100
98
96
96
87
94
78
94
94
76
76
80
80
82
82
76
Tốc độ
106
Sút
99
Chuyền bóng
82
Rê bóng
97
Phòng thủ
66
Thể chất
92
Tốc độ
107
Tăng tốc
106
Dứt điểm
103
Lực sút
103
Sút xa
88
Chọn vị trí
107
Vô lê
104
Penalty
86
Chuyền ngắn
87
Tầm nhìn
82
Tạt bóng
82
Chuyền dài
73
Đá phạt
77
Sút xoáy
97
Rê bóng
97
Giữ bóng
95
Khéo léo
107
Thăng bằng
96
Phản ứng
104
Kèm người
63
Lấy bóng
65
Cắt bóng
64
Đánh đầu
94
Xoạc bóng
55
Sức mạnh
92
Thể lực
97
Quyết đoán
85
Nhảy
101
Bình tĩnh
103
TM đổ người
15
TM bắt bóng
13
TM phát bóng
19
TM phản xạ
13
TM chọn vị trí
16
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 00-25

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2018~2019 | 사간 도스 | |
| 2016~2018 |
Atletico Madrid
|
|
| 2015~2016 |
Atletico Madrid
|
|
| 2014~2015 |
AC Milan
|
|
| 2011~2015 |
Chelsea
|
|
| 2007~2011 |
Liverpool
|
|
| 2001~2007 |
Atletico Madrid
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
P. Maldini
LB
125
32
|
5.56% |
| 2 |
R. Baggio
CF
125
33
|
5.56% |
| 3 |
Lilian Thuram
RB
123
31
|
5.56% |
| 4 |
Luís Figo
RW
124
32
|
5.56% |
| 5 |
L. Matthäus
CM
126
33
|
5.56% |
| 6 |
G. Batistuta
ST
124
32
|
5.56% |
| 7 |
A. Brehme
CDM
102
22
|
5.56% |
| 8 |
X. Shaqiri
CAM
103
23
|
5.56% |
| 9 |
P. Vieira
CM
107
25
|
5.56% |
| 10 |
I. Perišić
LW
109
26
|
5.56% |
| 11 |
Mailson -4
GK
67
5
|
5.56% |
| 12 |
D. Bergkamp
CF
111
26
|
5.56% |
| 13 |
R. Bellanova
RWB
110
24
|
5.56% |
| 14 |
Maicon
RB
117
28
|
5.56% |
| 15 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
5.56% |
| 16 |
Z. Ibrahimović
ST
118
31
|
5.56% |
| 17 |
Ronaldo
ST
120
32
|
5.56% |
| 18 |
R. Gullit
CF
117
31
|
5.56% |
A. Brehme
X. Shaqiri
Mailson -4
D. Bergkamp
R. Bellanova
Cristiano Ronaldo
Ronaldo