106
ST
Fernando Torres
24
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Fernando Torres
ST
106
186cm
|
78kg
|
Trung bình
|
Siêu sao
Level
24
103
101
100
100
87
97
70
97
97
66
66
72
72
76
76
66
Tốc độ
107
Sút
103
Chuyền bóng
85
Rê bóng
101
Phòng thủ
46
Thể chất
92
Tốc độ
108
Tăng tốc
107
Dứt điểm
109
Lực sút
103
Sút xa
94
Chọn vị trí
109
Vô lê
107
Penalty
82
Chuyền ngắn
89
Tầm nhìn
85
Tạt bóng
90
Chuyền dài
71
Đá phạt
79
Sút xoáy
103
Rê bóng
100
Giữ bóng
99
Khéo léo
110
Thăng bằng
103
Phản ứng
106
Kèm người
40
Lấy bóng
40
Cắt bóng
43
Đánh đầu
99
Xoạc bóng
42
Sức mạnh
91
Thể lực
95
Quyết đoán
89
Nhảy
106
Bình tĩnh
108
TM đổ người
11
TM bắt bóng
16
TM phát bóng
14
TM phản xạ
14
TM chọn vị trí
17
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2018~2019 | 사간 도스 | |
| 2016~2018 |
Atletico Madrid
|
|
| 2015~2016 |
Atletico Madrid
|
|
| 2014~2015 |
AC Milan
|
|
| 2011~2015 |
Chelsea
|
|
| 2007~2011 |
Liverpool
|
|
| 2001~2007 |
Atletico Madrid
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
0.57% |
| 2 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.53% |
| 3 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.49% |
| 4 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.45% |
| 5 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.42% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.42% |
| 7 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.42% |
| 8 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.42% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.41% |
| 10 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.4% |
| 11 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.4% |
| 12 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.37% |
| 13 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.37% |
| 14 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.37% |
| 15 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.37% |
| 16 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.34% |
| 17 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.34% |
| 18 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.33% |
| 19 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.31% |
| 20 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.31% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
K. Mbappé