113
ST
Fernando Torres
28
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Fernando Torres
ST
113
RW
110
186cm
|
78kg
|
Trung bình
|
Siêu sao
Level
25
110
108
107
107
96
104
82
105
105
80
80
85
85
87
87
80
Tốc độ
115
Sút
110
Chuyền bóng
94
Rê bóng
108
Phòng thủ
64
Thể chất
101
Tốc độ
115
Tăng tốc
115
Dứt điểm
114
Lực sút
110
Sút xa
104
Chọn vị trí
116
Vô lê
108
Penalty
96
Chuyền ngắn
92
Tầm nhìn
100
Tạt bóng
100
Chuyền dài
81
Đá phạt
91
Sút xoáy
110
Rê bóng
110
Giữ bóng
105
Khéo léo
114
Thăng bằng
108
Phản ứng
111
Kèm người
59
Lấy bóng
60
Cắt bóng
60
Đánh đầu
111
Xoạc bóng
60
Sức mạnh
100
Thể lực
107
Quyết đoán
98
Nhảy
109
Bình tĩnh
110
TM đổ người
18
TM bắt bóng
18
TM phát bóng
13
TM phản xạ
15
TM chọn vị trí
11
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Lẻ 50 - Chẵn 20

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2018~2019 | 사간 도스 | |
| 2016~2018 |
Atletico Madrid
|
|
| 2015~2016 |
Atletico Madrid
|
|
| 2014~2015 |
AC Milan
|
|
| 2011~2015 |
Chelsea
|
|
| 2007~2011 |
Liverpool
|
|
| 2001~2007 |
Atletico Madrid
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
1.31% |
| 2 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.9% |
| 3 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.85% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.83% |
| 5 |
?? Hùng D?ng
|
0.82% |
| 6 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.75% |
| 7 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.75% |
| 8 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.67% |
| 9 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.6% |
| 10 |
F. Valverde
RM
123
32
|
0.57% |
| 11 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.52% |
| 12 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.48% |
| 13 |
J. Bellingham
CAM
114
28
|
0.42% |
| 14 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.38% |
| 15 |
D. Alaba
LB
114
27
|
0.36% |
| 16 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.34% |
| 17 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.33% |
| 18 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.33% |
| 19 |
Casemiro
CDM
115
27
|
0.32% |
| 20 |
Lucio
CB
115
28
|
0.32% |
Cristiano Ronaldo
F. Valverde
K. Mbappé
T. Kroos