132
ST
Fernando Torres
35
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Fernando Torres
ST
132
186cm
|
78kg
|
Trung bình
|
Siêu sao
Level
53
129
128
127
127
116
124
104
125
125
101
101
106
106
109
109
101
Tốc độ
136
Sút
132
Chuyền bóng
114
Rê bóng
127
Phòng thủ
87
Thể chất
121
Tốc độ
136
Tăng tốc
138
Dứt điểm
137
Lực sút
129
Sút xa
130
Chọn vị trí
135
Vô lê
130
Penalty
115
Chuyền ngắn
114
Tầm nhìn
116
Tạt bóng
118
Chuyền dài
105
Đá phạt
113
Sút xoáy
135
Rê bóng
128
Giữ bóng
123
Khéo léo
138
Thăng bằng
133
Phản ứng
132
Kèm người
84
Lấy bóng
83
Cắt bóng
83
Đánh đầu
126
Xoạc bóng
84
Sức mạnh
118
Thể lực
127
Quyết đoán
120
Nhảy
132
Bình tĩnh
138
TM đổ người
46
TM bắt bóng
45
TM phát bóng
40
TM phản xạ
42
TM chọn vị trí
41
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2018~2019 | 사간 도스 | |
| 2016~2018 |
Atletico Madrid
|
|
| 2015~2016 |
Atletico Madrid
|
|
| 2014~2015 |
AC Milan
|
|
| 2011~2015 |
Chelsea
|
|
| 2007~2011 |
Liverpool
|
|
| 2001~2007 |
Atletico Madrid
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
1.03% |
| 2 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.94% |
| 3 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.92% |
| 4 |
F. Valverde
RM
123
32
|
0.71% |
| 5 |
?? Hùng D?ng
|
0.7% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.7% |
| 7 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.67% |
| 8 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.6% |
| 9 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.57% |
| 10 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.54% |
| 11 |
J. Bellingham
CAM
114
28
|
0.42% |
| 12 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.41% |
| 13 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.39% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.38% |
| 15 |
D. Alaba
LB
114
27
|
0.36% |
| 16 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 17 |
O. Dembélé
ST
123
31
|
0.33% |
| 18 |
D. Beckham
RM
115
28
|
0.33% |
| 19 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.33% |
| 20 |
Casemiro
CDM
115
27
|
0.31% |
F. Valverde
Cristiano Ronaldo
K. Mbappé